FK Partizan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Vojvodina

FK Partizan vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 1-0 FK Vojvodina tại Super Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 3, FK Vojvodina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 11
Phong độ
LWWLL FK Partizan
LWWWW FK Vojvodina
  1. 13' Stefan Milić
  2. 18' J. Milosevic11m 1-0
  3. 22' Njegoš Petrović
  4. 30' Siniša Tanjga
  5. 30' Siniša Tanjga
  6. HT1-0
  7. 46' A. Stojkovic M. Jurcevic
  8. 46' O. Ugresic S. Milic
  9. 46' S. Bukinac M. Kolarevic
  10. 64' B. Natcho D. Seck
  11. 68' M. Vidosavljevic N. Petrovic
  12. 68' D. Kokanovic M. Poletanovic
  13. 85' Ibrahim Mustapha
  14. 89' A. Vukanovic V. Savicevic
  15. 90'+24 Milan Roganović
  16. 90'+9 Aranđel Stojković
  17. 90'+24 Lucas Barros
  18. 90'+19 Milutin Vidosavljević
  19. 90'+19 I. Zubairu N. Trifunovic
  20. 90'+11 A. Kostic J. Milosevic
  21. 90'+10 John Mary L. Randjelovic
  22. FT1-0

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Srđan Blagojević
  1. 1M. Milosevic 7.0
  2. 30M. Roganovic 7.5
  3. 44S. Milic ▼ 46' 6.3
  4. 40N. Simic 7.2
  5. 4M. Jurcevic ▼ 46' 6.6
  6. 28Y. Karabelyov 8.5
  7. 19D. Seck ▼ 64' 6.3
  8. 6V. Dragojevic 7.5
  9. 11M. Vukotic 7.5
  10. 32N. Trifunovic ▼ 90' 6.9
  11. 7J. Milosevic ▼ 90' 7.0

Dự bị 11

  1. 31M. Krunic
  2. 2A. Stojkovic ▲ 46' 7.2
  3. 24V. Djurdjevic
  4. 5M. Milovanovic
  5. 36O. Ugresic ▲ 46' 7.0
  6. 29G. Zahid
  7. 39I. Zubairu ▲ 90'
  8. 99B. Kostic
  9. 10B. Natcho ▲ 64' 6.5
  10. 9A. Kostic ▲ 90' 6.7
  11. 42D. Jovanovic
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ljubiša Dunđerski
  1. 12D. Rosic 7.3
  2. 22L. Nikolic 7.0
  3. 29C. Sichenje 6.3
  4. 6S. Tanjga 4.3
  5. 23Lucas Barros 7.2
  6. 18N. Petrovic ▼ 68' 6.9
  7. 4M. Poletanovic ▼ 68' 6.9
  8. 77L. Randjelovic ▼ 90' 6.2
  9. 8V. Savicevic ▼ 89' 6.3
  10. 21M. Kolarevic ▼ 46' 6.0
  11. 17I. Mustapha 6.7

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 30S. Bukinac ▲ 46' 6.9
  3. 5D. Crnomarkovic
  4. 24M. Velickovic
  5. 34S. Medojevic
  6. 55M. Vidosavljevic ▲ 68' 6.3
  7. 11M. Mladenovic
  8. 20D. Kokanovic ▲ 68' 6.9
  9. 9A. Vukanovic ▲ 89' 6.3
  10. 28John Mary ▲ 90' 6.3
  11. 36D. Djokanovic

Thống kê

036
541
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm7
6Trúng đích3
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
6Phạt góc5
6Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
629Chuyền bóng269
565Chuyền chính xác191
90%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu45
87Ghi được79
57Thủng lưới43
1.81Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu