FK Vojvodina vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 0-2 FK Partizan tại Super Liga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 3, hòa 3, FK Partizan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Karađorđe Stadium, Novi Sad
- Phong độ
- LWWWW FK Vojvodina
- LWWLL FK Partizan
- 5' Stefan Bukinac
- 14' Mihajlo Ilic
- 19' Milan Lazarević
- 19' Franck Kanouté
- HT0-0
- 46' ▲ J. Bolingi ▼ S. Vukić
- 47' 0-1 Matheus Saldanha · B. Natcho
- 52' ▲ V. Miletić ▼ S. Bukinac
- 63' Jonathan Bolingi
- 63' ▲ A. Šćekić ▼ F. Kanouté
- 63' ▲ A. Filipović ▼ A. Stojković
- 71' ▲ M. Traoré ▼ Đ. Crnomarković
- 74' 0-2 Q. Menig · B. Natcho
- 75' ▲ D. Pantić ▼ B. Natcho
- 78' ▲ A. Radulović ▼ N. Čumić
- 79' ▲ L. Jovanović ▼ U. Nikolić
- 83' ▲ N. Trifunović ▼ X. Severina
- 83' ▲ N. Nikolić ▼ Q. Menig
- 87' Aleksandar Šćekić
- FT0-2
Đội hình
- 25L. Carević 7.7
- 50M. Lazarević 6.9
- 15I. Jeličić 6.9
- 5Đ. Crnomarković ▼ 71' 6.9
- 30S. Bukinac ▼ 52' 6.2
- 7R. Milosavljević 7.2
- 10D. Zukić 6.6
- 29F. Malbašić 6.6
- 20U. Nikolić ▼ 79' 6.2
- 24N. Čumić ▼ 78' 6.3
- 9S. Vukić ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 19J. Bolingi ▲ 46' 6.7
- 14V. Miletić ▲ 52' 6.7
- 6M. Traoré ▲ 71' 6.7
- 49A. Radulović ▲ 78' 6.3
- 17L. Jovanović ▲ 79' 6.5
- 1N. Toroman
- 3S. Tanjga
- 18F. Antonijević
- 2M. Bjeković
- 77Y. Baraye
- 11M. Ivanović
- 1A. Jovanović 7.3
- 2A. Stojković ▼ 63' 7.2
- 3M. Ilić 7.7
- 6S. Marković 6.9
- 5N. Antić 7.7
- 40K. Belić 7.0
- 8F. Kanouté ▼ 63' 6.9
- 7X. Severina ▼ 83' 7.2
- 10B. Natcho ⇢2 ▼ 75' 8.7
- 9Q. Menig ⚽ ▼ 83' 7.0
- 11Matheus Saldanha ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 19A. Šćekić ▲ 63' 6.9
- 26A. Filipović ▲ 63' 6.9
- 55D. Pantić ▲ 75' 6.3
- 43N. Trifunović ▲ 83' 6.5
- 23N. Nikolić ▲ 83' 6.3
- 4S. Saničanin
- 12Z. Šehović
- 14S. Baždar
- 85N. Stevanović
- 45M. Stjepanović
- 90M. Petković
Thống kê
03⚑4
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm12
0Trúng đích8
4Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc7
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
6Cứu thua0
413Chuyền bóng332
326Chuyền chính xác254
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu57
89Ghi được96
69Thủng lưới77
1.59Bàn thắng mỗi trận1.68
19Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai61