FK Partizan vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-2 FK Vojvodina tại Super Liga, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 3, FK Vojvodina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- LWWWW FK Vojvodina
- 13' B. Natcho 1-0
- 26' Nihad Mujakić
- 26' M. Vukotić · V. Dragojević 2-0
- HT2-0
- 56' 2-1 L. Romanić · B. Yusuf
- 70' Marko Veličković
- 71' B. Natcho 3-1
- 74' ▲ M. Roganović ▼ A. Filipović
- 74' ▲ V. Đurđević ▼ A. Kalulu
- 75' ▲ U. Nikolić ▼ N. Petrović
- 75' ▲ V. Savićević ▼ S. Medojević
- 81' ▲ S. Bukinac ▼ Lucas Barros
- 81' ▲ Depú ▼ M. Veličković
- 81' 3-2 D. Kokanović · L. Romanić
- 82' ▲ N. Simić ▼ M. Jurčević
- 82' ▲ Z. Alilović ▼ O. Ugrešić
- 82' ▲ D. Jovanović ▼ B. Natcho
- 85' Zoran Alilović
- 90'+5 Vukan Savićević
- 90'+1 Yusuf Bamidele
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Jovanović 7.9
- 26A. Filipović ▼ 74' 6.9
- 3M. Ilić 7.2
- 18N. Mujakić 6.3
- 4M. Jurčević ▼ 82' 6.9
- 19A. Šćekić 6.5
- 15A. Kalulu ▼ 74' 7.0
- 80V. Dragojević ⇢ 7.0
- 36O. Ugrešić ▼ 82' 6.9
- 11M. Vukotić ⚽ 7.5
- 10B. Natcho ⚽2 ▼ 82' 8.5
Dự bị 11
- 30M. Roganović ▲ 74' 6.7
- 24V. Đurđević ▲ 74' 6.5
- 40N. Simić ▲ 82' 6.5
- 90Z. Alilović ▲ 82' 6.5
- 42D. Jovanović ▲ 82' 6.6
- 12Z. Šehović
- 70D. Janković
- 45M. Stjepanović
- 17M. Živković
- 31M. Krunić
- 50M. Lazarević
- 12D. Rosić 6.9
- 16M. Butean 6.6
- 6S. Korač 6.2
- 5Đ. Crnomarković 6.3
- 23Lucas Barros ▼ 81' 6.6
- 20D. Kokanović ⚽ 7.3
- 18N. Petrović ▼ 75' 7.0
- 34S. Medojević ▼ 75' 6.5
- 7B. Yusuf ⇢ 7.3
- 91L. Romanić ⚽ ⇢ 8.3
- 39M. Veličković ▼ 81' 6.9
Dự bị 10
- 10U. Nikolić ▲ 75' 6.9
- 26V. Savićević ▲ 75' 6.9
- 30S. Bukinac ▲ 81' 6.9
- 99Depú ▲ 81' 6.9
- 8S. Đorđević
- 9A. Vukanović
- 37R. Puškić
- 22L. Nikolić
- 1M. Gočmanac
- 11M. Mladenović
Thống kê
02⚑3
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm20
9Trúng đích7
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
5Cứu thua6
461Chuyền bóng407
370Chuyền chính xác321
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu53
92Ghi được82
62Thủng lưới70
1.77Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai42