FK Partizan vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 3, FK Vojvodina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- LWWWW FK Vojvodina
- 20' Franck Kanouté
- 32' Bibars Natcho
- 40' Matheus Saldanha
- HT0-0
- 46' ▲ N. Campbell ▼ F. Malbašić
- 53' F. Kanouté · B. Natcho 1-0
- 57' ▲ A. Radulović ▼ M. Ivanović
- 60' ▲ Q. Menig ▼ F. Kanouté
- 67' 1-1 U. Nikolić · D. Zukić
- 76' ▲ A. Filipović ▼ A. Stojković
- 76' ▲ S. Baždar ▼ B. Natcho
- 77' Radomir Milosavljević
- 84' Kristijan Belić
- 88' G. Zahid · A. Kalulu 2-1
- 90' Aleksandar Jovanović
- 90'+4 Đorđe Crnomarković
- 90'+4 ▲ N. Trifunović ▼ A. Kalulu
- 90'+7 Matheus Saldanha11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Jovanović 7.0
- 2A. Stojković ▼ 76' 7.3
- 3M. Ilić 6.9
- 4S. Saničanin 7.0
- 5N. Antić 6.6
- 40K. Belić 7.3
- 8F. Kanouté ⚽ ▼ 60' 7.5
- 15A. Kalulu ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10B. Natcho ⇢ ▼ 76' 7.2
- 29G. Zahid ⚽ 8.5
- 11Matheus Saldanha ⚽ 8.3
Dự bị 10
- 9Q. Menig ▲ 60' 6.5
- 26A. Filipović ▲ 76' 6.6
- 14S. Baždar ▲ 76' 6.6
- 43N. Trifunović ▲ 90'
- 25N. De Medina
- 17M. Živković
- 12Z. Šehović
- 45M. Stjepanović
- 41V. Radulaški
- 38J. Jevremović
- 25L. Carević 7.7
- 50M. Lazarević 6.7
- 33L. Rosić 6.6
- 5Đ. Crnomarković 6.5
- 4G. Giorbelidze 6.3
- 10D. Zukić ⇢ 7.2
- 7R. Milosavljević 6.5
- 92A. Vukanović 6.6
- 20U. Nikolić ⚽ 7.9
- 29F. Malbašić ▼ 46' 6.5
- 11M. Ivanović ▼ 57' 6.6
Dự bị 11
- 28N. Campbell ▲ 46' 6.5
- 49A. Radulović ▲ 57' 6.3
- 1N. Toroman
- 17L. Jovanović
- 15I. Jeličić
- 9S. Vukić
- 30S. Bukinac
- 31M. Kovačev
- 2M. Bjeković
- 8S. Đorđević
- 14V. Miletić
Thống kê
05⚑9
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
10Trúng đích3
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi20
5Thẻ vàng2
2Cứu thua7
405Chuyền bóng352
300Chuyền chính xác241
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu56
96Ghi được89
77Thủng lưới69
1.68Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn34
61Hiệp hai39