FK Partizan vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 0-0 FK Vojvodina tại Super Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 3, FK Vojvodina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- LWWWW FK Vojvodina
- 1' Seid Korać
- 3' Stefan Kovač
- 10' Vukašin Đurđević
- HT0-0
- 46' ▲ X. Severina ▼ A. Kalulu
- 46' ▲ N. Trifunović ▼ Z. Ibrahim
- 46' ▲ B. Natcho ▼ S. Kovač
- 64' Mihai Butean
- 74' ▲ N. Nikolić ▼ Đ. Jovanović
- 74' ▲ B. Yusuf ▼ V. Savićević
- 84' ▲ S. Medojević ▼ M. Poletanović
- 84' ▲ M. Popović ▼ A. Radulović
- 88' ▲ A. Šćekić ▼ G. Zahid
- 90'+2 ▲ L. Nikolić ▼ C. Zady Sery
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Jovanović 9.3
- 24V. Đurđević 6.9
- 26A. Filipović 7.2
- 18N. Mujakić 7.2
- 4M. Jurčević 7.5
- 14S. Kovač ▼ 46' 6.7
- 33K. Arriaga 7.2
- 15A. Kalulu ▼ 46' 6.7
- 29G. Zahid ▼ 88' 7.3
- 39Z. Ibrahim ▼ 46' 6.6
- 9Đ. Jovanović ▼ 74' 6.9
Dự bị 11
- 7X. Severina ▲ 46' 7.2
- 43N. Trifunović ▲ 46' 6.9
- 10B. Natcho ▲ 46' 7.3
- 23N. Nikolić ▲ 74' 7.0
- 19A. Šćekić ▲ 88'
- 5N. Antić
- 85N. Stevanović
- 45M. Stjepanović
- 50M. Lazarević
- 20J. Grimaldo
- 25N. De Medina
- 12D. Rosić 7.6
- 16M. Butean 7.3
- 6S. Korač 7.3
- 5Đ. Crnomarković 7.2
- 23Lucas Barros 8.0
- 18N. Petrović 7.5
- 4M. Poletanović ▼ 84' 7.2
- 49A. Radulović ▼ 84' 6.6
- 26V. Savićević ▼ 74' 7.2
- 14C. Zady Sery ▼ 90' 7.5
- 39M. Veličković 7.3
Dự bị 11
- 7B. Yusuf ▲ 74' 7.3
- 34S. Medojević ▲ 84' 6.7
- 35M. Popović ▲ 84' 6.3
- 22L. Nikolić ▲ 90'
- 8S. Đorđević
- 30S. Bukinac
- 1M. Gočmanac
- 78L. Drobnjak
- 33V. Boškan
- 31L. Peranović
- 32S. Borovina
Thống kê
02⚑7
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm23
5Trúng đích10
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
10Cứu thua5
380Chuyền bóng494
302Chuyền chính xác429
79%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu53
92Ghi được82
62Thủng lưới70
1.77Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai42