FK Partizan
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Vojvodina

FK Partizan vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-3 FK Vojvodina tại Super Liga, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 3, FK Vojvodina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Phong độ
LWWLL FK Partizan
LWWWW FK Vojvodina
  1. 9' Seid Korać
  2. 18' Đ. Crnomarkovićphản lưới 1-0
  3. 23' Caleb Zady Sery
  4. 38' 1-1 C. Zady Sery · D. Zukić
  5. 44' 1-2 D. Zukić · C. Zady Sery
  6. HT1-2
  7. 46' Matheus Saldanha
  8. 53' Goh Young-Jun A. Janković
  9. 54' N. Nikolić Matheus Saldanha
  10. 57' A. Stojković · N. Nikolić 2-2
  11. 64' M. Ivanović A. Radulović
  12. 78' Mihailo Ivanović
  13. 81' S. Baždar G. Zahid
  14. 81' L. Owusu M. Stjepanović
  15. 87' Mihailo Ivanović
  16. 90'+1 Leonard Owusu
  17. 90'+4 2-3 N. Petrović
  18. FT2-3

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Nađ
  1. 1A. Jovanović 5.3
  2. 2A. Stojković 7.2
  3. 26A. Filipović 6.6
  4. 4S. Saničanin 6.9
  5. 5N. Antić 6.6
  6. 99A. Janković ▼ 53' 6.3
  7. 45M. Stjepanović ▼ 81' 6.9
  8. 29G. Zahid ▼ 81' 7.3
  9. 15A. Kalulu 6.9
  10. 11Matheus Saldanha ▼ 54' 6.9
  11. 10B. Natcho 7.2

Dự bị 11

  1. 77Goh Young-Jun ▲ 53' 6.9
  2. 23N. Nikolić ▲ 54' 7.2
  3. 14S. Baždar ▲ 81' 6.6
  4. 16L. Owusu ▲ 81' 6.3
  5. 17M. Živković
  6. 43N. Trifunović
  7. 33M. Krunić
  8. 8F. Kanouté
  9. 21D. Castillo
  10. 19A. Šćekić
  11. 25N. De Medina
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bandović
  1. 25L. Carević 6.7
  2. 50M. Lazarević 6.2
  3. 6S. Korač 6.6
  4. 5Đ. Crnomarković 6.9
  5. 23Matheus Índio 6.9
  6. 26V. Savićević 7.2
  7. 18N. Petrović 7.3
  8. 49A. Radulović ▼ 64' 6.7
  9. 10D. Zukić 9.2
  10. 14C. Zady Sery 8.3
  11. 92A. Vukanović 6.9

Dự bị 11

  1. 11M. Ivanović ▲ 64' 6.7
  2. 30S. Bukinac
  3. 3S. Tanjga
  4. 99I. Vukčević
  5. 28N. Campbell
  6. 16A. Kajević
  7. 17L. Jovanović
  8. 2M. Bjeković
  9. 15I. Jeličić
  10. 4G. Giorbelidze
  11. 12D. Rosić

Thống kê

028
630
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm15
2Trúng đích4
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
8Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
350Chuyền bóng458
269Chuyền chính xác383
77%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu56
96Ghi được89
77Thủng lưới69
1.68Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn34
61Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu