Radnicki NIS
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Radnicki 1923

Radnicki NIS vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 2, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Phong độ
DLDLW Radnicki NIS
WWDDW Radnicki 1923
  1. 2' Nemanja Glavčić
  2. 32' Miloš Spasić
  3. 39' Damjan Krajišnik
  4. 41' A. Shestyuk · M. Spasic 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' V. Tomic H. Hilu
  7. 46' I. Bah M. Cisse
  8. 61' J. Zivkovic M. Kuzmanovic
  9. 62' Jovan Živković
  10. 63' S. Nikolic L. Izderic
  11. 64' I. Mustapha I. Abass
  12. 74' M. Rosevic A. Shestyuk
  13. 74' S. Alic M. Ristic
  14. 75' D. Buchta J. Ilic
  15. 77' A. Vidovic B. Kovacevic
  16. 79' Ranko Jokić
  17. 82' Miloš Rošević
  18. 87' Vanja Tomić
  19. 90'+2 Ilija Babić
  20. 90' 1-1 D. Buchta · J. Zivkovic
  21. FT1-1

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Nedjic
  1. 12I. Kostic 6.8
  2. 18S. Velickovic 6.8
  3. 5N. Zecevic 7.0
  4. 3R. Jokic 6.2
  5. 25B. Kovacevic ▼ 77' 7.3
  6. 15D. Krajisnik 6.4
  7. 22R. Milosavljevic 6.1
  8. 97M. Spasic 7.1
  9. 89L. Izderic ▼ 63' 6.3
  10. 7I. Abass ▼ 64' 6.6
  11. 9A. Shestyuk ▼ 74' 7.5

Dự bị 11

  1. 94D. Stanivukovic
  2. 4U. Vitas
  3. 20A. Vidovic ▲ 77' 6.7
  4. 71D. Petrovic
  5. 2M. Mijailovic
  6. 11I. Ivanovic
  7. 70S. Nikolic ▲ 63'
  8. 6F. Kanoute
  9. 23I. Mustapha ▲ 64' 7.0
  10. 42D. Jovanovic
  11. 14M. Rosevic ▲ 74' 6.3
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fedja Dudic
  1. 81L. Lijeskic 7.5
  2. 7B. Nikcevic 6.2
  3. 6H. Hilu ▼ 46' 6.7
  4. 14S. Simovic 6.8
  5. 11I. Babic 5.9
  6. 27M. Ristic ▼ 74' 6.2
  7. 10M. Cisse ▼ 46' 6.6
  8. 35N. Glavcic 6.5
  9. 80J. Ilic ▼ 75' 6.4
  10. 8M. Kuzmanovic ▼ 61' 6.1
  11. 9U. Sremcevic 6.3

Dự bị 11

  1. 1M. Sahinovic
  2. 4N. Milicic
  3. 25T. Ude
  4. 19D. Buchta ▲ 75' 8.0
  5. 16V. Tomic ▲ 46' 5.8
  6. 28S. Alic ▲ 74' 6.4
  7. 99A. Suljic
  8. 77I. Bah ▲ 46' 6.7
  9. 70J. Zivkovic ▲ 61' 6.5
  10. 2M. Mezghrani
  11. 40S. Borovina

Thống kê

041
540
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
1Phạt góc5
0Việt vị2
21Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
229Chuyền bóng432
141Chuyền chính xác340

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu10
8Ghi được16
11Thủng lưới7
0.8Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu