Radnicki NIS vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 2-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 2, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 22
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- WWDDW Radnicki 1923
- 10' A. Shestyuk · G. Ariyibi 1-0
- 11' 1-1 E. Sokler
- 45' ▲ S. Nikolic ▼ N. Sreckovic
- HT1-1
- 47' Miloš Spasić
- 53' S. Nikolic · L. Izderic 2-1
- 59' Stefan Nikolić
- 69' ▲ M. Cosic ▼ O. Sahli
- 69' ▲ N. Bukumira ▼ N. Milicic
- 73' ▲ I. Mustapha ▼ L. Izderic
- 73' ▲ L. Stankovski ▼ Evandro
- 81' ▲ A. Balde ▼ I. Bah
- 81' ▲ M. Vidakov ▼ E. Sokler
- 83' ▲ I. Abass ▼ G. Ariyibi
- 83' ▲ D. Petrovic ▼ M. Mijailovic
- 85' Ibrahim Mustapha
- 90'+1 Luka Stankovski
- FT2-1
Đội hình
- 98S. Manojlovic 6.7
- 2M. Mijailovic ▼ 83' 6.5
- 4U. Vitas 6.7
- 15D. Pavlovic 6.3
- 24M. Ilic 7.2
- 22R. Milosavljevic 6.9
- 97M. Spasic 6.3
- 89L. Izderic ⇢ ▼ 73' 6.3
- 20N. Sreckovic ▼ 45' 6.7
- 11G. Ariyibi ⇢ ▼ 83' 7.0
- 9A. Shestyuk ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 94D. Stanivukovic
- 3R. Jokic
- 5B. Djalo
- 7O. Nikiforenko
- 8I. Abass ▲ 83' 6.3
- 12B. Mboup
- 14L. Rochester
- 23I. Mustapha ▲ 73' 6.7
- 30M. Radonjic
- 70S. Nikolic ⚽ ▲ 45' 7.9
- 71D. Petrovic ▲ 83' 6.6
- 81L. Lijeskic 5.9
- 4N. Milicic ▼ 69' 6.3
- 14S. Simovic 7.0
- 15M. Mitrovic 6.6
- 34B. Kovacevic 7.0
- 22I. Yusuf 6.5
- 99L. Ben Hassine 6.9
- 9Evandro ▼ 73' 6.0
- 7O. Sahli ▼ 69' 6.3
- 77I. Bah ▼ 81' 6.5
- 19E. Sokler ⚽ ▼ 81' 7.6
Dự bị 10
- 45M. Mladenovic
- 5N. Marjanovic
- 8M. Cosic ▲ 69' 6.9
- 16V. Tomic
- 17A. Balde ▲ 81' 6.6
- 23B. Adzic
- 32N. Bukumira ▲ 69' 6.3
- 33S. Petkoski Cimbaljevic
- 80L. Stankovski ▲ 73' 6.7
- 90M. Vidakov ▲ 81' 6.3
Thống kê
03⚑6
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm16
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị4
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua0
280Chuyền bóng430
197Chuyền chính xác356
70%Chính xác chuyền83%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu44
54Ghi được50
60Thủng lưới54
1.26Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai25