Radnicki 1923
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Radnicki NIS

Radnicki 1923 vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 6, hòa 2, Radnicki NIS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 31
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
DLDLW Radnicki NIS
  1. 11' O. Sahli · B. Kovacevic 1-0
  2. 38' Radomir Milosavljević
  3. HT1-0
  4. 46' I. Abass G. Ariyibi
  5. 48' 1-1 M. Spasic · R. Milosavljevic
  6. 52' Issah Abass
  7. 63' Marko Mijailović
  8. 64' I. Bah Evandro
  9. 64' V. Tomic E. Sokler
  10. 67' L. Izderic S. Nikolic
  11. 71' Miljan Ilić
  12. 73' M. Vidakov A. Balde
  13. 78' I. Mustapha A. Shestyuk
  14. 87' N. Bukumira L. Ben Hassine
  15. 87' M. Cosic N. Milicic
  16. 89' Luka Izderić
  17. FT1-1

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bozidar Bandovic
  1. 81L. Lijeskic 6.2
  2. 4N. Milicic ▼ 87' 6.6
  3. 5N. Marjanovic 6.3
  4. 15M. Mitrovic 6.3
  5. 34B. Kovacevic 7.2
  6. 7O. Sahli 8.7
  7. 99L. Ben Hassine ▼ 87' 6.3
  8. 10M. Cisse 7.5
  9. 9Evandro ▼ 64' 6.5
  10. 17A. Balde ▼ 73' 7.0
  11. 19E. Sokler ▼ 64' 6.6

Dự bị 11

  1. 45M. Mladenovic
  2. 92B. Marinkovic
  3. 77I. Bah ▲ 64' 6.9
  4. 90M. Vidakov ▲ 73' 6.2
  5. 23B. Adzic
  6. 32N. Bukumira ▲ 87' 6.9
  7. 44P. Milutinovic
  8. 16V. Tomic ▲ 64' 6.3
  9. 8M. Cosic ▲ 87' 6.3
  10. 33S. Petkoski Cimbaljevic
  11. 30T. Ude
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sasa Mrkic
  1. 94D. Stanivukovic 7.2
  2. 2M. Mijailovic 6.9
  3. 4U. Vitas 6.6
  4. 15D. Pavlovic 6.6
  5. 24M. Ilic 6.2
  6. 6F. Kanoute 6.6
  7. 97M. Spasic 7.7
  8. 22R. Milosavljevic 6.7
  9. 70S. Nikolic ▼ 67' 6.3
  10. 11G. Ariyibi ▼ 46' 6.5
  11. 9A. Shestyuk ▼ 78' 6.2

Dự bị 11

  1. 91P. Maslovaric
  2. 33M. Petkovic
  3. 20N. Sreckovic
  4. 8I. Abass ▲ 46' 6.0
  5. 7O. Nikiforenko
  6. 23I. Mustapha ▲ 78' 6.5
  7. 30M. Radonjic
  8. 3R. Jokic
  9. 12B. Mboup
  10. 89L. Izderic ▲ 67' 6.9
  11. 71D. Petrovic

Thống kê

004
150
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi20
0Thẻ vàng5
2Cứu thua3
361Chuyền bóng280
284Chuyền chính xác198
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu43
50Ghi được54
54Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu