Radnicki 1923
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki NIS

Radnicki 1923 vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 6, hòa 2, Radnicki NIS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Trọng tài
M. Milanović
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
DLDLW Radnicki NIS
  1. 36' Boris Varga
  2. HT0-0
  3. 48' Sava Petrov
  4. 50' M. Vidosavljević 1-0
  5. 55' Boris Varga
  6. 55' Boris Varga
  7. 58' Miloš Vidović
  8. 58' Aleksandar Pejović
  9. 60' M. Škrbić S. Petrov
  10. 60' S. Jovanović P. Mićin
  11. 67' L. Zorić M. Vidović
  12. 71' Damjan Krajišnik
  13. 73' O. Ajdar L. Pavlović
  14. 73' S. Marjanović A. Mesarović
  15. 78' N. Belaković T. Etongou
  16. 83' V. Đurić Evandro
  17. 85' Đ. Maksimović M. Vidosavljević
  18. 88' Đorđe Maksimović
  19. 90'+6 Luka Zorić
  20. FT1-0

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Joksimović
  1. 45M. Mladenović
  2. 6D. Ponjević
  3. 13F. Ivanović
  4. 4N. Miličić
  5. 20L. Pecelj
  6. 10S. Čolović
  7. 8D. Krajišnik
  8. 25M. Vidović ▼ 67'
  9. 97Evandro ▼ 83'
  10. 55M. Vidosavljević ▼ 85'
  11. 9G. Chinedu

Dự bị 10

  1. 3L. Zorić ▲ 67'
  2. 11V. Đurić ▲ 83'
  3. 18Đ. Maksimović ▲ 85'
  4. 5V. Tomović
  5. 16U. Vidović
  6. 19Đ. Jovanović
  7. 21L. Malić
  8. 22L. Raičević
  9. 26S. Leković
  10. 30L. Milojević
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Šarac
  1. 1D. Rosić
  2. 3M. Yamkam
  3. 44M. Savić
  4. 5T. Etongou ▼ 78'
  5. 24A. Stojanović
  6. 15A. Pejović
  7. 31B. Varga
  8. 7P. Mićin ▼ 60'
  9. 99L. Pavlović ▼ 73'
  10. 69A. Mesarović ▼ 73'
  11. 88S. Petrov ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 9M. Škrbić ▲ 60'
  2. 27S. Jovanović ▲ 60'
  3. 22O. Ajdar ▲ 73'
  4. 33S. Marjanović ▲ 73'
  5. 23N. Belaković ▲ 78'
  6. 8N. Andrić
  7. 28N. Jovičić
  8. 29M. Petrović
  9. 30S. Cvetković
  10. 55D. Stevanović
  11. 76M. Gakou

Thống kê

042
241
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm2
3Trúng đích1
1Bị chặn1
2Phạt góc2
4Việt vị4
19Phạm lỗi23
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu48
43Ghi được61
47Thủng lưới76
1.02Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu