Radnicki 1923 vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 3-2 Radnicki NIS tại Super Liga, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 6, hòa 2, Radnicki NIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- DLDLW Radnicki NIS
- 4' Milan Aleksić
- 6' W. Sahli · K. Bevis 1-0
- 13' ▲ F. Frei ▼ C. Fai
- 27' Edmund Addo
- 35' Bojan Adžić
- 42' Milan Mitrović
- HT1-0
- 47' M. Vidosavljević · W. Sahli 2-0
- 58' ▲ A. Mesarović ▼ A. Luković
- 58' ▲ S. Vukić ▼ V. Bakić
- 58' ▲ B. Yusuf ▼ S. Smajlagić
- 59' M. Vidosavljević · M. Gluščević 3-0
- 64' ▲ B. Milošević ▼ B. Adžić
- 72' 3-1 B. Yusuf · A. Mesarović
- 73' ▲ N. Tomić ▼ W. Sahli
- 73' ▲ M. Vidović ▼ K. Bevis
- 76' ▲ M. Petković ▼ F. Frei
- 79' Yusuf Bamidele
- 79' ▲ N. Bukumira ▼ M. Gluščević
- 79' ▲ V. Đurić ▼ M. Aleksić
- 85' Branislav Milošević
- 85' 3-2 S. Cvetković · A. Stojanović
- 88' Marko Petković
- FT3-2
Đội hình
- 26S. Leković 6.9
- 23B. Adžić ▼ 64' 6.9
- 5B. Šerbečić 6.9
- 15M. Mitrović 6.2
- 50T. Dadić 6.9
- 70M. Aleksić ▼ 79' 6.3
- 55M. Vidosavljević ⚽2 8.5
- 77W. Sahli ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.6
- 93K. Bevis ⇢ ▼ 73' 7.5
- 7M. Gluščević ▼ 79' 6.9
- 9G. Chinedu 7.2
Dự bị 11
- 13B. Milošević ▲ 64' 6.2
- 80N. Tomić ▲ 73' 6.6
- 25M. Vidović ▲ 73' 6.9
- 32N. Bukumira ▲ 79' 6.3
- 11V. Đurić ▲ 79' 6.0
- 20L. Pecelj
- 18A. Ristić
- 3L. Zorić
- 16U. Vidović
- 45M. Mladenović
- 8M. Ćosić
- 40N. Vasiljević 6.0
- 19C. Fai ▼ 13' 6.5
- 28A. Vojnović 6.3
- 44V. Bakić ▼ 58' 6.7
- 4D. Petrović 6.3
- 5E. Addo 6.6
- 8A. Luković ▼ 58' 7.2
- 21V. Ilić 7.2
- 24A. Stojanović ⇢ 7.2
- 30S. Cvetković ⚽ 7.0
- 9S. Smajlagić ▼ 58' 6.3
Dự bị 10
- 20F. Frei ▲ 13' 5.3
- 69A. Mesarović ▲ 58' 6.9
- 29S. Vukić ▲ 58' 6.5
- 7B. Yusuf ⚽ ▲ 58' 7.2
- 33M. Petković ▲ 76' 6.6
- 18P. Ivelja
- 3M. Yamkam
- 55D. Stevanović
- 77M. Stajić
- 36M. Terzić
Thống kê
04⚑3
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm12
4Trúng đích5
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị2
30Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
3Cứu thua1
324Chuyền bóng339
226Chuyền chính xác233
70%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu49
90Ghi được57
77Thủng lưới67
1.76Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai29