Radnicki NIS vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-2 Radnicki 1923 tại Super Liga, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 2, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Gradski Stadion Čair, Niš
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- WWDDW Radnicki 1923
- 22' 0-1 K. Bevis11m
- 23' ▲ D. Pavlović ▼ M. Petković
- 24' Slaviša Radović
- 36' Aleksej Golijanin
- HT0-1
- 46' ▲ V. Ilić ▼ M. Terzić
- 56' M. Yamkam · J. Nišić 1-1
- 58' Jo Jin-ho
- 60' ▲ Evandro ▼ A. Golijanin
- 60' ▲ M. Gluščević ▼ B. Mirčetić
- 61' ▲ A. Stojanović ▼ M. Yamkam
- 63' Miloš Ristić
- 73' 1-2 Evandro · K. Bevis
- 74' ▲ A. Janković ▼ L. Ben Hassine
- 74' ▲ T. Dadić ▼ S. Radović
- 75' ▲ N. Bukumira ▼ M. Ristić
- 80' ▲ P. Ivelja ▼ J. Nišić
- 81' Dusan Pavlovic
- 90'+1 Nikola Bukumira
- FT1-2
Đội hình
- 98S. Manojlović 6.9
- 3M. Yamkam ⚽ ▼ 61' 7.3
- 23A. Vojnović 7.5
- 33M. Petković ▼ 23' 6.2
- 6Jo Jin-Ho 6.5
- 36M. Terzić ▼ 46' 6.3
- 8N. Belaković 7.2
- 45J. Nišić ⇢ ▼ 80' 6.6
- 12I. Yurukov 6.2
- 7R. Bosić 6.5
- 9T. Stewart 6.6
Dự bị 9
- 15D. Pavlović ▲ 23' 6.6
- 21V. Ilić ▲ 46' 6.5
- 24A. Stojanović ▲ 61' 6.7
- 18P. Ivelja ▲ 80' 6.5
- 1D. Stevanović
- 70S. Nikolic
- 94D. Stanivuković
- 5T. Etongou
- 30Đ. Zec
- 81L. Lijeskić 6.5
- 8M. Ćosić 7.3
- 6S. Zeljković 7.7
- 15M. Mitrović 7.3
- 20S. Radović ▼ 74' 7.7
- 27M. Ristić ▼ 75' 7.3
- 44B. Mirčetić ▼ 60' 6.9
- 80L. Stankovski 6.3
- 99L. Ben Hassine ▼ 74' 7.0
- 10K. Bevis ⚽ ⇢ 9.6
- 39A. Golijanin ▼ 60' 6.7
Dự bị 11
- 11Evandro ⚽ ▲ 60' 7.3
- 7M. Gluščević ▲ 60' 6.5
- 40A. Janković ▲ 74' 6.5
- 50T. Dadić ▲ 74' 6.9
- 32N. Bukumira ▲ 75' 6.7
- 23B. Adžić
- 1M. Milošević
- 30L. Milojević
- 9D. Ortíz
- 41D. Nlandu
- 17A. Tselios
Thống kê
02⚑5
⚑740
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm14
3Trúng đích7
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị2
25Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
403Chuyền bóng309
302Chuyền chính xác202
75%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
63Ghi được81
78Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai41