Radnicki 1923
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Radnicki NIS

Radnicki 1923 vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 4-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 6, hòa 2, Radnicki NIS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion FK Metalac, Gornji Milanovac
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
DLDLW Radnicki NIS
  1. 33' K. Bevis · M. Ćosić 1-0
  2. 39' Matija Glušćević
  3. 39' Andreja Stojanović
  4. 45'+8 Kilian Bevis
  5. 45' Tomislav Dadić
  6. 45'+13 Jovan Nišić
  7. 45'+4 Aleksandar Vojnović
  8. 45'+13 Evandro 3 · M. Ristić 2-0
  9. HT2-0
  10. 46' F. Frei A. Stojanović
  11. 46' M. Stajić A. Vojnović
  12. 58' I. Tanko N. Belaković
  13. 61' B. Mirčetić M. Gluščević
  14. 61' M. Vidosavljević N. Bukumira
  15. 68' D. Ortíz Evandro
  16. 83' M. Vidosavljević 3-0
  17. 84' P. Ivelja V. Ilić
  18. 85' B. Mirčetić · D. Ortíz 4-0
  19. 87' S. Simović M. Ristić
  20. 87' V. Bulatović T. Dadić
  21. FT4-0

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Dudić
  1. 1M. Milošević 8.2
  2. 8M. Ćosić 7.9
  3. 5B. Šerbečić 7.5
  4. 6S. Zeljković 7.0
  5. 50T. Dadić ▼ 87' 6.9
  6. 27M. Ristić ▼ 87' 7.9
  7. 70M. Aleksić 7.3
  8. 7M. Gluščević ▼ 61' 7.2
  9. 32N. Bukumira ▼ 61' 6.2
  10. 10K. Bevis 6.9
  11. 11Evandro ▼ 68' 7.7

Dự bị 11

  1. 44B. Mirčetić ▲ 61' 6.9
  2. 55M. Vidosavljević ▲ 61' 7.2
  3. 9D. Ortíz ▲ 68' 7.3
  4. 14S. Simović ▲ 87'
  5. 3V. Bulatović ▲ 87'
  6. 33V. Tomić
  7. 30L. Milojević
  8. 15M. Mitrović
  9. 81L. Lijeskić
  10. 22M. Rošević
  11. 23B. Adžić
Radnicki NIS Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: N. Drinčić
  1. 1D. Stevanović 5.6
  2. 3M. Yamkam 6.5
  3. 15D. Pavlović 6.5
  4. 24A. Stojanović ▼ 46' 6.5
  5. 6Jo Jin-Ho 6.7
  6. 23A. Vojnović ▼ 46' 6.3
  7. 8N. Belaković ▼ 58' 6.3
  8. 21V. Ilić ▼ 84' 6.3
  9. 45J. Nišić 7.2
  10. 7R. Bosić 7.2
  11. 9T. Stewart 6.6

Dự bị 9

  1. 20F. Frei ▲ 46' 6.7
  2. 77M. Stajić ▲ 46' 6.3
  3. 11I. Tanko ▲ 58' 6.7
  4. 18P. Ivelja ▲ 84'
  5. 12I. Yurukov
  6. 36M. Terzić
  7. 5T. Etongou
  8. 94D. Stanivuković
  9. 70S. Nikolic

Thống kê

033
730
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm16
5Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn9
3Phạt góc7
5Việt vị1
28Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
273Chuyền bóng404
193Chuyền chính xác322
71%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
81Ghi được63
66Thủng lưới78
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu