Radnicki 1923 vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 6, hòa 2, Radnicki NIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- DLDLW Radnicki NIS
- 8' Radivoj Bosić
- 28' Mbouri Yamkam
- HT0-0
- 46' ▲ B. Mboup ▼ N. Sreckovic
- 53' K. Bevis11m 1-0
- 56' Radomir Milosavljević
- 58' ▲ M. Mijailovic ▼ R. Milosavljevic
- 58' ▲ Kone ▼ M. Spasic
- 64' ▲ M. Cosic ▼ B. Adzic
- 64' ▲ Y. Jarju ▼ S. Chinedu
- 71' Nikola Bukumira
- 73' ▲ P. Petrovic ▼ V. Ilic
- 76' ▲ J. Ilic ▼ A. Balde
- 76' ▲ N. Skrobonja ▼ N. Bukumira
- 77' Uroš Vitas
- 80' Miloš Ristić
- 80' Miloš Ristić
- 84' ▲ M. Radonjic ▼ D. Petrovic
- 89' ▲ M. Gluscevic ▼ K. Bevis
- 90'+8 Petar Petrović
- 90' Marko Mijailović
- FT1-0
Đội hình
- 81L. Lijeskic 7.2
- 23B. Adzic ▼ 64' 6.7
- 14S. Simovic 7.5
- 15M. Mitrovic 7.7
- 50T. Dadic 7.3
- 27M. Ristic 6.9
- 17A. Balde ▼ 76' 6.9
- 32N. Bukumira ▼ 76' 6.7
- 99L. Ben Hassine 6.7
- 10K. Bevis ⚽ ▼ 89' 7.7
- 9S. Chinedu ▼ 64' 7.3
Dự bị 10
- 88V. Stojkovic
- 5N. Marjanovic
- 7M. Gluscevic ▲ 89' 6.7
- 8M. Cosic ▲ 64' 6.9
- 21J. Ilic ▲ 76' 7.0
- 25D. Mitrovic
- 33S. Petkoski Cimbaljevic
- 51N. Skrobonja ▲ 76' 6.3
- 66Y. Jarju ▲ 64' 6.3
- 80L. Stankovski
- 98S. Manojlovic 7.6
- 71D. Petrovic ▼ 84' 6.3
- 15D. Pavlovic 7.3
- 4U. Vitas 7.9
- 24M. Ilic 6.6
- 3M. Yamkam 6.2
- 22R. Milosavljevic ▼ 58' 5.6
- 97M. Spasic ▼ 58' 6.7
- 21V. Ilic ▼ 73' 7.0
- 20N. Sreckovic ▼ 46' 6.7
- 7R. Bosic 6.9
Dự bị 11
- 94D. Stanivukovic
- 2M. Mijailovic ▲ 58' 6.9
- 6F. Kanoute
- 8N. Belakovic
- 9Kone ▲ 58' 6.2
- 12B. Mboup ▲ 46' 6.6
- 13M. Radic
- 27P. Petrovic ▲ 73' 6.5
- 30M. Radonjic ▲ 84' 7.3
- 33M. Petkovic
- 45J. Nisic
Thống kê
11⚑10
⚑460
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm11
7Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
10Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi20
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
327Chuyền bóng312
250Chuyền chính xác235
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
50Ghi được54
54Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai31