Cukaricki vs IMT Novi Beograd
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 0-1 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 3, IMT Novi Beograd thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- DLWDL IMT Novi Beograd
- 8' Vladimir Radočaj
- 13' Dušan Zagar
- 18' Lazar Stojanović
- 29' Charly Keita
- 31' Vasilije Novičić
- 42' 0-1 S. Sapic · V. Novicic
- HT0-1
- 46' ▲ O. Abramusic ▼ L. Djordjevic
- 46' ▲ C. Ebere ▼ L. Mijovic
- 46' ▲ I. Casas ▼ V. Radocaj
- 60' ▲ A. Cisse ▼
- 66' ▲ S. Andjelic ▼ Z. Sehovic
- 78' ▲ D. Radivojevic ▼ D. Zagar
- 78' ▲ V. Kiankaulua ▼ J. Tiendrebeogo
- 79' ▲ A. Bajovic ▼ V. Radosavljevic
- 80' Aboubacar Cisse
- 83' ▲ O. Lebi ▼ C. Keita
- 89' ▲ D. Akrofi ▼ L. Lukovic
- 90'+6 Uroš Miladinović
- 90'+5 Oriyomi Lebi
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Nikolic 7.7
- 15L. Stojanovic 6.9
- 73N. Miletic 6.9
- 23I. Maiga 6.9
- 3Z. Sehovic ▼ 66' 6.6
- 14S. Sissoko 6.2
- 5M. Docic 7.2
- 7L. Mijovic ▼ 46' 6.7
- 10U. Miladinovic 6.5
- 86V. Radosavljevic ▼ 79' 7.2
- 9L. Djordjevic ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 81V. Carapic
- 4N. Tomovic
- 77A. Bajovic ▲ 79' 6.5
- 33O. Abramusic ▲ 46' 6.9
- 20A. Cisse ▲ 60' 6.3
- 87M. Prokopijevic
- 16S. Andjelic ▲ 66' 6.9
- 27A. Nanque
- 11C. Ebere ▲ 46' 6.7
- 91M. Maravic
- 6V. Zuric
- 1O. Cancarevic 8.5
- 27V. Radocaj ▼ 46' 6.3
- 5M. Sissako 7.2
- 65S. Sapic ⚽ 8.3
- 3I. Martos 7.3
- 10D. Zagar ▼ 78' 6.6
- 22V. Novicic ⇢ 7.2
- 18J. Tiendrebeogo ▼ 78' 6.6
- 7N. Glisic 6.9
- 8L. Lukovic ▼ 89' 7.0
- 99C. Keita ▼ 83' 6.6
Dự bị 10
- 12K. Gicic
- 6V. Jovanovic
- 11Juninho
- 17O. Lebi ▲ 83' 6.5
- 20D. Radivojevic ▲ 78'
- 45I. Casas ▲ 46' 6.9
- 94V. Kiankaulua ▲ 78' 6.3
- 4B. Uzunovski
- 23D. Akrofi ▲ 89' 6.6
- 19T. Cojic
Thống kê
03⚑2
⚑450
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm14
4Trúng đích8
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc4
4Việt vị2
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
7Cứu thua4
371Chuyền bóng283
291Chuyền chính xác205
78%Chính xác chuyền72%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | 4 - 17 | -13 | 2 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu12
11Ghi được11
16Thủng lưới11
1.22Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai8