Cukaricki vs IMT Novi Beograd
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-1 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 3, IMT Novi Beograd thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- DLWDL IMT Novi Beograd
- 19' M. Djokovic · S. Tedic 1-0
- 26' Milan Đoković
- HT1-0
- 57' Milan Đoković
- 57' Milan Đoković
- 62' ▲ L. Stojanovic ▼ F. Matijasevic
- 65' ▲ O. Thill ▼ A. Batisse
- 65' ▲ S. Karamoko ▼ V. Radocaj
- 72' ▲ N. Glisic ▼ M. Lukovic
- 72' ▲ C. Keita ▼ V. Kiankaulua
- 75' Charly Keita
- 79' ▲ M. Pavkov ▼ S. Tedic
- 80' Lazar Tufegdžić
- 80' ▲ B. Nikcevic ▼ U. Miladinovic
- 84' 1-1 O. Lebi
- 90'+1 ▲ D. Jovancic ▼ L. Tufegdzic
- 90'+2 ▲ M. Jovic ▼ O. Lebi
- FT1-1
Đội hình
- 12L. Kalicanin 6.9
- 73N. Miletic 6.6
- 4N. Tomovic 7.0
- 26M. Djokovic ⚽ 6.9
- 6N. Tosic 6.9
- 8S. Mijailovic 7.2
- 5M. Docic 7.5
- 7L. Tufegdzic ▼ 90' 6.3
- 22F. Matijasevic ▼ 62' 6.5
- 90U. Miladinovic ▼ 80' 6.3
- 9S. Tedic ⇢ ▼ 79' 7.9
Dự bị 11
- 1N. Mirkovic
- 27M. Cvetkovic
- 3A. Stojanovic
- 29L. Stojanovic ▲ 62' 6.2
- 77D. Jovancic ▲ 90'
- 17B. Nikcevic ▲ 80' 6.5
- 14S. Sissoko
- 20A. Cisse
- 11G. Vadze
- 88P. Mbong
- 50M. Pavkov ▲ 79' 6.5
- 12K. Gicic 6.2
- 45I. Casas 6.6
- 4A. Batisse ▼ 65' 6.3
- 14M. Jevtic 7.2
- 24M. Lukovic ▼ 72' 6.3
- 5M. Sissako 6.9
- 27V. Radocaj ▼ 65' 6.3
- 8L. Lukovic 6.3
- 25N. Krstic 6.9
- 94V. Kiankaulua ▼ 72' 6.5
- 19O. Lebi ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 10
- 90B. Brac
- 7N. Glisic ▲ 72' 6.9
- 80A. Milanovic
- 18O. Thill ▲ 65' 6.7
- 29S. Baltic
- 66K. Campbell
- 9M. Jovic ▲ 90'
- 50S. Karamoko ▲ 65' 6.7
- 99C. Keita ▲ 72' 6.2
- 21A. Mitic
Thống kê
12⚑1
⚑810
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm14
1Trúng đích3
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
1Phạt góc8
1Việt vị3
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
323Chuyền bóng428
224Chuyền chính xác334
69%Chính xác chuyền78%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được47
55Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai35