IMT Novi Beograd
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Cukaricki

IMT Novi Beograd vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 1-3 Cukaricki tại Super Liga, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 4, hòa 3, Cukaricki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Lagator, Loznica
Phong độ
DLWDL IMT Novi Beograd
WLLLD Cukaricki
  1. 21' 0-1 S. Tedic
  2. 26' Andreja Stojanović
  3. 29' Željko Arsić
  4. 41' 0-2 A. Stojanovic
  5. 44' L. Lukovic 1-2
  6. 45' Luka Luković
  7. 45' 1-3 M. Docic11m
  8. HT1-3
  9. 46' M. Lukovic S. Bastaja
  10. 46' M. Jevtic S. Popovic
  11. 46' U. Bonnet M. Jovic
  12. 54' A. Cisse V. Radosavljevic
  13. 55' Ugo Bonnet
  14. 55' Lazar Stojanović
  15. 69' Uroš Miladinović
  16. 72' L. Krstovic T. Todorovic
  17. 76' D. Jovancic L. Tufegdzic
  18. 78' Aboubacar Cisse
  19. 78' S. Karamoko L. Lukovic
  20. 86' I. Maiga M. Docic
  21. 86' F. Matijasevic U. Miladinovic
  22. 86' M. Pavkov S. Tedic
  23. FT1-3

Đội hình

IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bojan Krulj
  1. 90B. Brac 7.2
  2. 16S. Bastaja ▼ 46' 5.7
  3. 4A. Batisse 6.3
  4. 15S. Popovic ▼ 46' 6.2
  5. 7N. Glisic 6.9
  6. 8L. Lukovic ▼ 78' 7.7
  7. 22V. Novicic 6.0
  8. 45Z. Arsic 6.3
  9. 6T. Todorovic ▼ 72' 5.9
  10. 10D. Zagar 6.2
  11. 9M. Jovic ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 12K. Gicic
  2. 24M. Lukovic ▲ 46' 6.9
  3. 14M. Jevtic ▲ 46' 6.9
  4. 5M. Sissako
  5. 3L. Konstantinov
  6. 40V. Milosavljev
  7. 29F. Malbasic
  8. 80I. Zulfic
  9. 23L. Krstovic ▲ 72' 6.3
  10. 11U. Bonnet ▲ 46' 6.6
  11. 50S. Karamoko ▲ 78' 6.6
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milan Lešnjak
  1. 1N. Mirkovic 6.9
  2. 27M. Cvetkovic 7.5
  3. 4N. Tomovic 6.9
  4. 29L. Stojanovic 6.2
  5. 3A. Stojanovic 6.9
  6. 14S. Sissoko 7.2
  7. 5M. Docic ▼ 86' 7.2
  8. 86V. Radosavljevic ▼ 54' 6.9
  9. 7L. Tufegdzic ▼ 76' 6.9
  10. 90U. Miladinovic ▼ 86' 7.2
  11. 9S. Tedic ▼ 86' 7.9

Dự bị 11

  1. 12L. Kalicanin
  2. 15V. Bogdanovic
  3. 13I. Maiga ▲ 86' 6.6
  4. 26M. Djokovic
  5. 77D. Jovancic ▲ 76' 6.7
  6. 8N. Milojevic
  7. 87M. Prokopijevic
  8. 17B. Nikcevic
  9. 22F. Matijasevic ▲ 86' 6.7
  10. 50M. Pavkov ▲ 86' 6.9
  11. 20A. Cisse ▲ 54' 6.3

Thống kê

026
040
54%Kiểm soát bóng46%
25Dứt điểm11
5Trúng đích4
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị4
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
380Chuyền bóng340
299Chuyền chính xác267
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
47Ghi được54
61Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu