Cukaricki
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
IMT Novi Beograd

Cukaricki vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 0-2 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 3, IMT Novi Beograd thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 30
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
WLLLD Cukaricki
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 38' 0-1 I. Belfodil
  2. 44' Siniša Popović
  3. 44' Nikola Krstić
  4. HT0-1
  5. 46' L. Tufegdžić N. Milojević
  6. 46' B. Nikčević S. Srnić
  7. 54' Sambou Sissoko
  8. 57' V. Radočaj A. Stevanović
  9. 63' M. Cvetković S. Tedić
  10. 63' A. Bačanin M. Docić
  11. 70' Y. Court N. Krstić
  12. 70' U. Bonnet I. Belfodil
  13. 72' M. Pavkov S. Sissoko
  14. 76' 0-2 V. Lučić · V. Radočaj
  15. 85' M. Jevtić L. Luković
  16. 85' L. Krstović V. Lučić
  17. FT0-2

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Savić
  1. 1N. Mirković 7.0
  2. 24N. Stanković 7.3
  3. 6M. Stevanović 7.0
  4. 30V. Serafimović 7.2
  5. 44S. Hajdin 7.2
  6. 14S. Sissoko ▼ 72' 6.9
  7. 5M. Docić ▼ 63' 7.5
  8. 55S. Srnić ▼ 46' 6.3
  9. 8N. Milojević ▼ 46' 6.3
  10. 10Đ. Ivanović 7.6
  11. 9S. Tedić ▼ 63' 6.6

Dự bị 11

  1. 7L. Tufegdžić ▲ 46' 6.7
  2. 47B. Nikčević ▲ 46' 6.3
  3. 91M. Cvetković ▲ 63' 6.9
  4. 23A. Bačanin ▲ 63' 6.7
  5. 50M. Pavkov ▲ 72' 6.7
  6. 86V. Radosavljević
  7. 77D. Jovančić
  8. 12L. Kaličanin
  9. 92F. Matijašević
  10. 29L. Stojanović
  11. 80L. Đorđević
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Z. Vasiljević
  1. 24G. Vukliš 7.9
  2. 11A. Lutovac 7.5
  3. 4A. Batisse 7.5
  4. 15S. Popović 7.5
  5. 5N. Glišić 7.2
  6. 25N. Krstić ▼ 70' 6.9
  7. 7L. Luković ▼ 85' 7.2
  8. 18V. Novičić 7.2
  9. 10A. Stevanović ▼ 57' 6.9
  10. 19I. Belfodil ▼ 70' 7.6
  11. 37V. Lučić ▼ 85' 7.7

Dự bị 10

  1. 27V. Radočaj ▲ 57' 6.9
  2. 6Y. Court ▲ 70' 6.6
  3. 17U. Bonnet ▲ 70' 6.9
  4. 14M. Jevtić ▲ 85' 6.6
  5. 21L. Krstović ▲ 85' 6.3
  6. 23D. Žagar
  7. 29F. Malbašić
  8. 9M. Jović
  9. 1D. Marković
  10. 3L. Konstantinov

Thống kê

016
420
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm17
3Trúng đích5
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
6Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
486Chuyền bóng357
398Chuyền chính xác263
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
53Ghi được58
55Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu