Cukaricki vs IMT Novi Beograd
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 0-1 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 3, IMT Novi Beograd thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion na Banovom brdu, Beograd
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- DLWDL IMT Novi Beograd
- 36' Milan Delević
- 40' 0-1 M. Luković · N. Krstić
- HT0-1
- 61' ▲ V. Rogan ▼ N. Stanković
- 61' ▲ A. Janković ▼ L. Adžić
- 69' Aleksander Zuev
- 70' ▲ L. Luković ▼ N. Krstić
- 73' ▲ L. Stojanović ▼ S. Kovač
- 73' ▲ L. Singh ▼ Đ. Ivanović
- 78' ▲ D. Džinović ▼ A. Zuev
- 79' ▲ S. Adetunji ▼ I. Miladinović
- 88' Miloš Luković
- 90'+5 Nemanja Tošić
- 90'+4 Miloš Gordić
- 90'+5 ▲ S. Bastaja ▼ V. Kijevčanin
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Belić 6.3
- 21N. Stanković ▼ 61' 7.0
- 3N. Tošić 6.9
- 18V. Jovanović 7.5
- 47B. Nikčević 6.9
- 14S. Sissoko 7.7
- 10Đ. Ivanović ▼ 73' 7.0
- 45I. Miladinović ▼ 79' 7.3
- 77S. Kovač ▼ 73' 6.3
- 11L. Adžić ▼ 61' 6.9
- 91M. Cvetković 7.2
Dự bị 11
- 2V. Rogan ▲ 61' 7.3
- 70A. Janković ▲ 61' 6.9
- 8L. Stojanović ▲ 73' 6.3
- 17L. Singh ▲ 73' 6.9
- 9S. Adetunji ▲ 79' 6.3
- 4B. Kovačević
- 7S. Tomović
- 30V. Serafimović
- 72I. N'Diaye
- 81V. Čarapić
- 66M. Ahlinvi
- 51M. Gordić 7.2
- 7N. Glišić 7.6
- 15M. Delević 6.6
- 26J. Vuković 7.2
- 18P. Ćirković 7.0
- 25N. Krstić ⇢ ▼ 70' 7.5
- 6N. Vukić 6.9
- 27V. Radočaj 6.3
- 29V. Kijevčanin ▼ 90' 6.9
- 10A. Zuev ▼ 78' 6.7
- 11M. Luković ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 9L. Luković ▲ 70' 6.3
- 20D. Džinović ▲ 78' 6.9
- 16S. Bastaja ▲ 90'
- 28S. Golubović
- 4N. Savić
- 14S. Charles
- 19M. Jović
- 12A. Knežević
- 33S. Nikolić
- 77A. Cvetković
- 3G. Obekpa
Thống kê
01⚑5
⚑240
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm5
1Trúng đích1
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
0Cứu thua1
498Chuyền bóng267
418Chuyền chính xác177
84%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu41
86Ghi được55
83Thủng lưới61
1.51Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai33