IMT Novi Beograd vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 3-0 Cukaricki tại Super Liga, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 4, hòa 3, Cukaricki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Event Place, Beograd
- Phong độ
- DLWDL IMT Novi Beograd
- WLLLD Cukaricki
- 34' L. Luković · V. Kijevčanin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Tomović ▼ I. Miladinović
- 46' ▲ Đ. Ivanović ▼ S. Owusu
- 56' ▲ M. Ahlinvi ▼ L. Adžić
- 58' ▲ U. Stamenić ▼ V. Kijevčanin
- 58' ▲ S. Stefanović ▼ L. Luković
- 60' Miladin Stevanović
- 64' ▲ V. Živojinović ▼ V. Radočaj
- 64' ▲ S. Charles ▼ N. Kodžić
- 68' Nikola Glišić
- 75' ▲ B. Nikčević ▼ N. Ćalasan
- 77' U. Stamenić 2-0
- 82' ▲ I. N'Diaye ▼ V. Rogan
- 83' ▲ S. Nikolić ▼ N. Vukić
- 90' Milos Luković
- 90'+2 M. Luković · V. Živojinović 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 51M. Gordić 8.0
- 7N. Glišić 7.2
- 4N. Savić 7.0
- 35Z. Lambulić 7.2
- 18P. Ćirković 7.3
- 27V. Radočaj ▼ 64' 7.2
- 29V. Kijevčanin ⇢ ▼ 58' 7.5
- 6N. Vukić ▼ 83' 6.5
- 23N. Kodžić ▼ 64' 6.3
- 9L. Luković ⚽ ▼ 58' 7.6
- 11M. Luković ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 17U. Stamenić ⚽ ▲ 58' 7.5
- 8S. Stefanović ▲ 58' 6.6
- 45V. Živojinović ▲ 64' 7.2
- 14S. Charles ▲ 64' 6.9
- 33S. Nikolić ▲ 83' 6.7
- 12A. Knežević
- 25N. Krstić
- 77S. Čarapić
- 1B. Vukmirović
- 3G. Obekpa
- 24N. Filipović 6.3
- 2V. Rogan ▼ 82' 7.3
- 44N. Ćalasan ▼ 75' 6.9
- 26U. Drezgić 6.9
- 6M. Stevanović 6.9
- 14S. Sissoko 7.2
- 5M. Docić 7.3
- 37S. Owusu ▼ 46' 6.6
- 45I. Miladinović ▼ 46' 6.7
- 11L. Adžić ▼ 56' 6.9
- 19M. Badamosi 7.2
Dự bị 11
- 7S. Tomović ▲ 46' 6.7
- 10Đ. Ivanović ▲ 46' 7.3
- 66M. Ahlinvi ▲ 56' 6.6
- 47B. Nikčević ▲ 75' 6.3
- 72I. N'Diaye ▲ 82' 6.5
- 1N. Belić
- 15L. Subotić
- 77S. Kovač
- 70A. Janković
- 21N. Stanković
- 30V. Serafimović
Thống kê
02⚑4
⚑510
34%Kiểm soát bóng66%
16Dứt điểm18
8Trúng đích4
4Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
4Phạt góc5
1Việt vị6
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
250Chuyền bóng465
184Chuyền chính xác402
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
41Trận đấu57
55Ghi được86
61Thủng lưới83
1.34Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai42