Cukaricki
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
IMT Novi Beograd

Cukaricki vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-1 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 3, IMT Novi Beograd thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
WLLLD Cukaricki
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 6' Dušan Jovančić
  2. 22' Lazar Stojanovic
  3. 25' 0-1 V. Radočaj · V. Lučić
  4. 35' Alen Stevanović
  5. 45' Lazar Stojanovic
  6. 45' Lazar Stojanovic
  7. HT0-1
  8. 46' U. Miladinović Đ. Ivanović
  9. 46' L. Đorđević N. Stanković
  10. 59' N. Krstić A. Stevanović
  11. 67' K. Campbell V. Radočaj
  12. 67' A. Lutovac S. Bastaja
  13. 75' M. Cvetković A. Bačanin
  14. 75' M. Pavkov M. Cvetković
  15. 79' Kenroy Campbell
  16. 82' Uroš Miladinović
  17. 84' Vasilije Novićić
  18. 85' L. Tufegdžić B. Nikčević
  19. 89' F. Malbašić V. Lučić
  20. 90'+6 Sambou Sissoko
  21. 90'+6 Aleksandar Lutovac
  22. 90' S. Popović L. Luković
  23. 90'+3 M. Pavkov · L. Đorđević 1-1
  24. FT1-1

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lešnjak
  1. 12L. Kaličanin 6.6
  2. 24N. Stanković ▼ 46' 7.0
  3. 77D. Jovančić 7.2
  4. 30V. Serafimović 7.2
  5. 29L. Stojanović 5.2
  6. 23A. Bačanin ▼ 75' 7.0
  7. 14S. Sissoko 7.0
  8. 47B. Nikčević ▼ 85' 6.9
  9. 5M. Docić 7.0
  10. 10Đ. Ivanović ▼ 46' 6.7
  11. 91M. Cvetković ▼ 75' 7.3

Dự bị 10

  1. 90U. Miladinović ▲ 46' 6.3
  2. 80L. Đorđević ▲ 46' 7.3
  3. 27M. Cvetković ▲ 75' 6.6
  4. 50M. Pavkov ▲ 75' 7.5
  5. 7L. Tufegdžić ▲ 85' 6.7
  6. 86V. Radosavljević
  7. 70U. Kabić
  8. 81V. Čarapić
  9. 1N. Mirković
  10. 92F. Matijašević
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Z. Vasiljević
  1. 24G. Vukliš 6.9
  2. 16S. Bastaja ▼ 67' 6.9
  3. 4A. Batisse 7.2
  4. 14M. Jevtić 7.0
  5. 5N. Glišić 7.7
  6. 27V. Radočaj ▼ 67' 7.3
  7. 7L. Luković ▼ 90' 7.2
  8. 18V. Novičić 7.0
  9. 10A. Stevanović ▼ 59' 6.7
  10. 19I. Belfodil 7.3
  11. 37V. Lučić ▼ 89' 8.2

Dự bị 10

  1. 25N. Krstić ▲ 59' 6.9
  2. 66K. Campbell ▲ 67' 6.9
  3. 11A. Lutovac ▲ 67' 6.2
  4. 29F. Malbašić ▲ 89' 6.5
  5. 15S. Popović ▲ 90'
  6. 9M. Jović
  7. 6Y. Court
  8. 1D. Marković
  9. 17U. Bonnet
  10. 3L. Konstantinov

Thống kê

155
240
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
5Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi19
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
439Chuyền bóng417
331Chuyền chính xác317
75%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
53Ghi được58
55Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu