St Mirren F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 1-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 2, hòa 1, Dundee F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 38
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 20' Sam Cleall-Harding
- 27' 0-1 Z. Sapsford · M. Watters
- HT0-1
- 46' ▲ J. Devaney ▼ M. O'Hara
- 46' ▲ T. Falconer ▼ M. Freckleton
- 59' ▲ J. Russell ▼ M. Watters
- 59' ▲ J. Eskesen ▼ S. Cleall-Harding
- 60' Ryan Strain
- 66' ▲ R. King ▼ M. Fraser
- 66' ▲ J. Calvin ▼ S. Tanser
- 66' ▲ S. Constable ▼ R. Strain
- 69' J. Young · R. King 1-1
- 74' ▲ B. Esselink ▼ C. Sibbald
- 74' ▲ O. Stirton ▼ Z. Sapsford
- 85' ▲ C. McMillan ▼ L. Douglas
- FT1-1
Đội hình
- 27R. Sinclair 7.0
- 22M. Fraser ▼ 66' 6.5
- 13A. Gogic 6.7
- 21M. Freckleton ▼ 46' 6.3
- 2J. Richardson 6.3
- 6M. O'Hara ▼ 46' 6.2
- 16A. Campbell 7.0
- 7R. Idowu 6.9
- 3S. Tanser ▼ 66' 6.3
- 32L. Douglas ▼ 85' 6.3
- 20J. Young ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 35G. Tamosevicius
- 9M. Mandron
- 5R. King ▲ 66' 7.5
- 17J. Calvin ▲ 66' 6.5
- 8J. Devaney ▲ 46' 7.0
- 4L. Donnelly
- 88K. Phillips
- 38T. Falconer ▲ 46' 7.0
- 40C. McMillan ▲ 85' 6.3
- 25D. Richards 6.3
- 37S. Cleall-Harding ▼ 59' 7.2
- 6R. Graham 7.3
- 23K. Keresztes 7.2
- 2R. Strain ▼ 66' 7.5
- 5V. Sevelj 7.5
- 14C. Sibbald ▼ 74' 7.0
- 8P. Camara 6.7
- 43K. Gilligan 6.9
- 36M. Watters ⇢ ▼ 59' 6.5
- 9Z. Sapsford ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 8
- 31R. Adams
- 77J. Russell ▲ 59' 6.3
- 3B. Esselink ▲ 74' 6.9
- 10J. Eskesen ▲ 59' 6.2
- 22D. Naamo
- 39S. Constable ▲ 66' 6.2
- 34O. Stirton ▲ 74' 6.7
- 40M. Mudie
Thống kê
00⚑10
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm6
8Trúng đích3
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
10Phạt góc2
4Việt vị2
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
445Chuyền bóng487
348Chuyền chính xác393
78%Chính xác chuyền81%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu44
56Ghi được56
65Thủng lưới66
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai33