St Mirren F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 2, hòa 1, Dundee F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 39' Roland Idowu
- HT0-0
- 48' Marcus Fraser
- 61' ▲ L. Moult ▼ G. Middleton
- 63' ▲ T. Olusanya ▼ R. Idowu
- 64' Vicko Ševelj
- 68' Alex Iacovitti
- 73' Will Ferry
- 73' ▲ C. Boyd-Munce ▼ G. Kiltie
- 86' ▲ J. van der Sande ▼ L. Stephenson
- 88' 0-1 L. Moult · D. Gallagher
- 89' Louis Moult
- 90'+3 Toyosi Olusanya11mhỏng 11m
- 90'+5 ▲ O. Oseni ▼ K. Phillips
- 90'+5 ▲ E. Mooney ▼ M. Mandron
- 90'+5 ▲ C. Penman ▼ E. Bwomono
- FT0-1
Đội hình
- 1Z. Hemming 7.9
- 22M. Fraser 6.9
- 5R. Taylor 6.7
- 4A. Iacovitti 7.7
- 42E. Bwomono ▼ 90' 7.2
- 88K. Phillips ▼ 90' 7.3
- 6M. O'Hara 7.2
- 3S. Tanser 7.2
- 11G. Kiltie ▼ 73' 7.0
- 9M. Mandron ▼ 90' 7.6
- 12R. Idowu ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 20T. Olusanya ▲ 63' 6.0
- 15C. Boyd-Munce ▲ 73' 6.7
- 19O. Oseni ▲ 90'
- 33E. Mooney ▲ 90'
- 28C. Penman ▲ 90'
- 24D. John
- 13A. Gogić
- 8O. Smyth
- 27P. Urminský
- 1J. Walton 7.9
- 16E. Adegboyega 7.3
- 31D. Gallagher ⇢ 8.2
- 4K. Holt 7.6
- 2R. Strain 7.0
- 23R. Docherty 7.0
- 5V. Ševelj 6.5
- 11W. Ferry 7.6
- 17L. Stephenson ▼ 86' 7.6
- 15G. Middleton ▼ 61' 6.5
- 19S. Dalby 7.2
Dự bị 9
- 9L. Moult ⚽ ▲ 61' 7.7
- 20J. van der Sande ▲ 86' 6.6
- 29M. Thomson
- 6R. Graham
- 37S. Harding
- 42O. Stirton
- 18K. Fotheringham
- 25D. Richards
- 7K. Trapanovski
Thống kê
03⚑8
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm17
5Trúng đích7
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn7
8Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
5Cứu thua4
297Chuyền bóng312
196Chuyền chính xác213
66%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
70Ghi được63
71Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai38