St Mirren F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 2, hòa 1, Dundee F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 37' Ross Graham
- 38' ▲ G. Middleton ▼ J. van der Sande
- HT0-0
- 57' ▲ K. Holt ▼ R. Graham
- 61' Vicko Ševelj
- 65' ▲ J. Scott ▼ R. Idowu
- 65' ▲ G. Kiltie ▼ K. van Veen
- 70' ▲ M. Thomson ▼ L. Stephenson
- 75' 0-1 E. Adegboyega
- 81' ▲ E. Bwomono ▼ M. OHara
- 82' ▲ M. Mandron ▼ C. Dunne
- 85' ▲ O. Smyth ▼ C. Boyd-Munce
- 90'+5 Miller Thomson
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Balcombe 7.3
- 22M. Fraser 7.2
- 13A. Gogić 7.2
- 18C. Dunne ▼ 82' 6.6
- 5R. Taylor 7.6
- 88K. Phillips 7.3
- 15C. Boyd-Munce ▼ 85' 6.6
- 6M. O'Hara 7.0
- 12R. Idowu ▼ 65' 6.7
- 99K. van Veen ▼ 65' 6.6
- 20T. Olusanya 6.5
Dự bị 9
- 14J. Scott ▲ 65' 6.3
- 11G. Kiltie ▲ 65' 6.7
- 42E. Bwomono ▲ 81' 6.3
- 9M. Mandron ▲ 82' 6.2
- 8O. Smyth ▲ 85' 6.9
- 23D. Adeniran
- 27P. Urminský
- 7J. Ayunga
- 28C. Penman
- 1J. Walton 7.5
- 16E. Adegboyega ⚽ 7.9
- 31D. Gallagher 7.2
- 6R. Graham ▼ 57' 6.9
- 17L. Stephenson ▼ 70' 7.0
- 5V. Ševelj 6.9
- 23R. Docherty 7.3
- 14C. Sibbald 7.3
- 11W. Ferry 8.0
- 20J. van der Sande ▼ 38' 6.7
- 19S. Dalby 6.6
Dự bị 9
- 15G. Middleton ▲ 38' 6.9
- 4K. Holt ▲ 57' 6.5
- 29M. Thomson ▲ 70' 6.3
- 18K. Fotheringham
- 12R. Odada
- 10D. Babunski
- 42O. Stirton
- 25D. Richards
- 70M. Ubochioma
Thống kê
00⚑3
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm12
2Trúng đích3
11Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc3
3Việt vị0
4Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
409Chuyền bóng343
332Chuyền chính xác244
81%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
70Ghi được63
71Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai38