Dundee F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-0 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 6, hòa 1, St Mirren F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- CalForth Construction Arena at Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 13' Jack Walton
- HT0-0
- 57' Greg Kiltie
- 60' ▲ M. Thomson ▼ D. Babunski
- 61' Elvis Bwomono
- 64' ▲ M. Mandron ▼ C. McMenamin
- 72' ▲ L. Moult ▼ S. Dalby
- 72' ▲ J. Ayunga ▼ T. Olusanya
- 73' ▲ J. van der Sande ▼ G. Middleton
- 78' Kevin Holt
- 79' K. Holt11m 1-0
- 80' ▲ D. John ▼ S. Tanser
- 80' ▲ R. Idowu ▼ G. Kiltie
- 86' Will Ferry
- 90'+2 Kevin Holt11mhỏng 11m
- 90'+1 Marcus Fraser
- 90' Marcus Fraser
- 90'+3 E. Adegboyega 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Walton 7.2
- 16E. Adegboyega ⚽ 8.2
- 31D. Gallagher 7.6
- 4K. Holt ⚽ 8.3
- 2R. Strain 6.9
- 5V. Ševelj 7.2
- 10D. Babunski ▼ 60' 6.9
- 11W. Ferry 7.7
- 17L. Stephenson 6.3
- 19S. Dalby ▼ 72' 7.0
- 15G. Middleton ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 29M. Thomson ▲ 60' 6.5
- 9L. Moult ▲ 72' 7.3
- 20J. van der Sande ▲ 73' 6.3
- 70M. Ubochioma
- 18K. Fotheringham
- 42O. Stirton
- 12R. Odada
- 6R. Graham
- 25D. Richards
- 1E. Balcombe 7.9
- 22M. Fraser 5.9
- 13A. Gogić 6.6
- 5R. Taylor 6.3
- 42E. Bwomono 6.7
- 88K. Phillips 6.6
- 6M. O'Hara 6.9
- 3S. Tanser ▼ 80' 6.6
- 10C. McMenamin ▼ 64' 6.3
- 20T. Olusanya ▼ 72' 6.2
- 11G. Kiltie ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 9M. Mandron ▲ 64' 6.7
- 7J. Ayunga ▲ 72' 6.2
- 24D. John ▲ 80' 6.5
- 12R. Idowu ▲ 80' 6.0
- 26L. Kenny
- 27P. Urminský
- 15C. Boyd-Munce
- 8O. Smyth
- 33E. Mooney
Thống kê
02⚑4
⚑821
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm10
6Trúng đích1
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
4Phạt góc8
1Việt vị1
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
326Chuyền bóng349
210Chuyền chính xác213
64%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu49
63Ghi được70
64Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai34