Dundee F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-2 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 6, hòa 1, St Mirren F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- CalForth Construction Arena at Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 31' 0-1 M. Mandron · R. Alebiosu
- HT0-1
- 50' Killian Phillips
- 61' ▲ S. Tanser ▼ D. John
- 64' ▲ R. Paton ▼ K. Trapanovski
- 66' 0-2 J. Ayunga · R. Idowu
- 70' ▲ L. Moult ▼ R. Docherty
- 71' Richard Taylor
- 72' ▲ A. Iacovitti ▼ R. Taylor
- 76' ▲ G. Kiltie ▼ R. Idowu
- 83' ▲ A. Campbell ▼ C. Sibbald
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Walton 6.9
- 16E. Adegboyega 6.3
- 31D. Gallagher 6.9
- 5V. Ševelj 6.9
- 2R. Strain 6.9
- 23R. Docherty ▼ 70' 5.9
- 14C. Sibbald ▼ 83' 7.2
- 11W. Ferry 7.6
- 7K. Trapanovski ▼ 64' 6.7
- 19S. Dalby 6.9
- 15G. Middleton 7.3
Dự bị 9
- 21R. Paton ▲ 64' 6.6
- 9L. Moult ▲ 70' 6.7
- 22A. Campbell ▲ 83' 6.3
- 20J. van der Sande
- 37S. Harding
- 8L. Fiorini
- 10D. Babunski
- 18K. Fotheringham
- 25D. Richards
- 1Z. Hemming 7.3
- 22M. Fraser 7.2
- 13A. Gogić 6.9
- 5R. Taylor ▼ 72' 6.9
- 2R. Alebiosu ⇢ 7.3
- 88K. Phillips 6.2
- 15C. Boyd-Munce 7.3
- 12R. Idowu ⇢ ▼ 76' 7.3
- 24D. John ▼ 61' 6.9
- 9M. Mandron ⚽ 7.7
- 7J. Ayunga ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 3S. Tanser ▲ 61' 6.7
- 4A. Iacovitti ▲ 72' 6.7
- 11G. Kiltie ▲ 76' 7.2
- 8O. Smyth
- 42E. Bwomono
- 10C. McMenamin
- 27P. Urminský
- 14J. Scott
- 33E. Mooney
Thống kê
00⚑4
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm21
3Trúng đích6
8Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
4Phạt góc6
0Việt vị2
6Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
322Chuyền bóng270
227Chuyền chính xác179
70%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu49
63Ghi được70
64Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai34