Dundee F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Livingston F.C.

Dundee F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-0 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 4, hòa 3, Livingston F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 37
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 20' Cammy Kerr
  2. HT0-0
  3. 60' Emmanuel Danso
  4. 62' Panutche Camará
  5. 62' C. Sibbald P. Camara
  6. 62' I. Dolcek N. Farrugia
  7. 62' O. Stirton Z. Sapsford
  8. 68' J. Eskesen J. Russell
  9. 70' B. McKay S. Pittman
  10. 74' Brooklyn Kabongolo
  11. 76' J. Zimmerman E. Danso
  12. 76' B. Fati C. Montano
  13. 76' A. Denholm R. Muirhead
  14. 83' S. Constable R. Strain
  15. 86' Joshua Zimmerman
  16. 86' Joshua Zimmerman
  17. 87' S. Culbert L. Smith
  18. 89' Scott Constable
  19. FT0-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jim Goodwin
  1. 25D. Richards 6.9
  2. 37S. Cleall-Harding 6.9
  3. 3B. Esselink 7.2
  4. 6R. Graham 7.9
  5. 2R. Strain ▼ 83' 7.3
  6. 5V. Sevelj 7.3
  7. 8P. Camara ▼ 62' 6.3
  8. 11W. Ferry 7.6
  9. 20N. Farrugia ▼ 62' 6.9
  10. 9Z. Sapsford ▼ 62' 6.9
  11. 77J. Russell ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 31R. Adams
  2. 14C. Sibbald ▲ 62' 6.9
  3. 23K. Keresztes
  4. 10J. Eskesen ▲ 68' 6.9
  5. 19I. Dolcek ▲ 62' 6.7
  6. 36M. Watters
  7. 4I. Iovu
  8. 39S. Constable ▲ 83' 6.7
  9. 34O. Stirton ▲ 62' 6.3
Livingston F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marvin Bartley
  1. 28J. Prior 7.6
  2. 2C. Kerr 7.2
  3. 23B. Kabongolo 7.2
  4. 19D. Finlayson 7.5
  5. 26C. Montano ▼ 76' 6.9
  6. 20E. Danso ▼ 76' 7.2
  7. 25M. Tait 6.7
  8. 15L. Smith ▼ 87' 6.6
  9. 8S. Pittman ▼ 70' 7.0
  10. 17S. May 7.0
  11. 9R. Muirhead ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 14J. Hamilton
  2. 10B. McKay ▲ 70' 6.7
  3. 29J. Zimmerman ▲ 76' 6.2
  4. 40S. Lawal
  5. 27D. Wilson
  6. 24M. Sylla
  7. 3B. Fati ▲ 76' 7.0
  8. 6A. Denholm ▲ 76' 6.9
  9. 36S. Culbert ▲ 87'

Thống kê

027
840
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm14
5Trúng đích3
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
7Phạt góc8
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
364Chuyền bóng397
282Chuyền chính xác288
77%Chính xác chuyền73%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu43
56Ghi được50
66Thủng lưới79
1.27Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu