Livingston F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundee F.C.

Livingston F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 1-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 3, hòa 3, Dundee F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 17
Sân vận động
Tony Macaroni Arena, Livingston
Trọng tài
Matthew MacDermid, Scotland
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 5' Kieran Freeman
  2. 13' S. Bradley 1-0
  3. 23' Ian Harkes
  4. 33' L. Smith K. Freeman
  5. 44' Sadat Anaku
  6. HT1-0
  7. 46' K. Fotheringham S. Anaku
  8. 59' 1-1 A. Behich · K. Fotheringham
  9. 64' Loick Ayina
  10. 65' Luiyi de Lucas
  11. 76' S. Kelly B. Anderson
  12. 81' S. Oméonga S. Bradley
  13. 85' K. Guthrie A. Shinnie
  14. 87' I. Niskanen J. McGrath
  15. 90'+5 Ilmari Niskanen
  16. 90'+3 Scott McMann
  17. FT1-1

Đội hình

Livingston F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Martindale
  1. 1S. George 6.2
  2. 2N. Devlin 6.6
  3. 23L. de Lucas 7.5
  4. 15M. Boyes 6.9
  5. 11C. Montaño 6.9
  6. 18J. Holt 7.2
  7. 22A. Shinnie ▼ 85' 6.6
  8. 16S. Bradley ▼ 81' 7.9
  9. 8S. Pittman 6.3
  10. 19J. Nouble 6.3
  11. 9B. Anderson ▼ 76' 6.5

Dự bị 7

  1. 17S. Kelly ▲ 76' 6.7
  2. 33S. Oméonga ▲ 81' 6.5
  3. 28K. Guthrie ▲ 85' 6.6
  4. 32J. Hamilton
  5. 12J. Brandon
  6. 29J. Penrice
  7. 7D. Bahamboula
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Goodwin
  1. 1M. Birighitti 6.9
  2. 27L. Ayina 7.5
  3. 4C. Mulgrew 7.3
  4. 3S. McMann 6.3
  5. 22K. Freeman ▼ 33' 6.2
  6. 23I. Harkes 6.9
  7. 14C. Sibbald 7.3
  8. 18J. McGrath ▼ 87' 6.9
  9. 16A. Behich 7.2
  10. 20S. Anaku ▼ 46' 5.6
  11. 9S. Fletcher 6.9

Dự bị 9

  1. 2L. Smith ▲ 33' 6.7
  2. 25K. Fotheringham ▲ 46' 6.7
  3. 7I. Niskanen ▲ 87' 6.3
  4. 6R. Graham
  5. 10A. Djoum
  6. 39M. Thomson
  7. 28M. Anim Cudjoe
  8. 31J. Newman
  9. 12R. Edwards

Thống kê

014
660
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
4Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng6
0Cứu thua3
429Chuyền bóng238
315Chuyền chính xác120
73%Chính xác chuyền50%

So sánh

50Trận đấu47
62Ghi được48
77Thủng lưới87
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu