Livingston F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dundee F.C.

Livingston F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 2-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 3, hòa 3, Dundee F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Tony Macaroni Arena, Livingston
Trọng tài
Don Robertson, Scotland
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 11' B. Anderson · C. Montaño 1-0
  2. 21' 1-1 I. Harkes
  3. 39' Ilmari Niskanen
  4. HT1-1
  5. 46' S. Oméonga A. Shinnie
  6. 57' T. Parkes M. Boyes
  7. 59' J. Penrice · S. Kelly 2-1
  8. 65' P. Pawlett R. MacLeod
  9. 65' M. Thomson G. Middleton
  10. 70' S. Pittman C. Montaño
  11. 76' D. Levitt C. Sibbald
  12. 78' J. Brandon B. Anderson
  13. 78' S. Bradley S. Kelly
  14. 80' Stephane Omeonga
  15. 84' Steven Bradley
  16. 85' Aziz Behich
  17. 88' K. Fotheringham I. Harkes
  18. 88' M. Anim Cudjoe C. Mulgrew
  19. 90'+4 Aziz Behich
  20. 90'+4 Aziz Behich
  21. FT2-1

Đội hình

Livingston F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Martindale
  1. 1S. George 6.6
  2. 2N. Devlin 6.6
  3. 23L. de Lucas 6.9
  4. 15M. Boyes ▼ 57' 6.3
  5. 11C. Montaño ▼ 70' 6.9
  6. 24S. Kelly ▼ 78' 6.7
  7. 22A. Shinnie ▼ 46' 6.9
  8. 29J. Penrice 7.2
  9. 17S. Kelly ▼ 78' 6.9
  10. 19J. Nouble 6.5
  11. 9B. Anderson ▼ 78' 7.7

Dự bị 7

  1. 33S. Oméonga ▲ 46' 6.7
  2. 4T. Parkes ▲ 57' 7.2
  3. 8S. Pittman ▲ 70' 6.5
  4. 12J. Brandon ▲ 78' 6.9
  5. 16S. Bradley ▲ 78' 6.9
  6. 18J. Holt
  7. 32J. Hamilton
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Goodwin
  1. 1M. Birighitti 6.3
  2. 7I. Niskanen 6.9
  3. 27L. Ayina 6.5
  4. 4C. Mulgrew ▼ 88' 6.9
  5. 3S. McMann 6.6
  6. 23I. Harkes ▼ 88' 7.2
  7. 14C. Sibbald ▼ 76' 6.6
  8. 15G. Middleton ▼ 65' 6.3
  9. 18J. McGrath 7.2
  10. 16A. Behich 5.9
  11. 44R. MacLeod ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 8P. Pawlett ▲ 65' 6.2
  2. 39M. Thomson ▲ 65' 6.9
  3. 19D. Levitt ▲ 76' 6.3
  4. 25K. Fotheringham ▲ 88' 6.5
  5. 28M. Anim Cudjoe ▲ 88' 6.3
  6. 12R. Edwards
  7. 10A. Djoum
  8. 31J. Newman
  9. 22K. Freeman

Thống kê

021
1231
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm17
7Trúng đích4
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn8
1Phạt góc12
2Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
300Chuyền bóng415
177Chuyền chính xác290
59%Chính xác chuyền70%

So sánh

50Trận đấu47
62Ghi được48
77Thủng lưới87
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu