Dundee F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Livingston F.C.

Dundee F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-0 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 4, hòa 3, Livingston F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 33
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Trọng tài
Kevin Clancy, Scotland
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 17' J. McGrath · I. Harkes 1-0
  2. 24' Craig Sibbald
  3. 31' K. Fotheringham J. McGrath
  4. 40' Ian Harkes
  5. HT1-0
  6. 58' Loick Ayina
  7. 66' Andrew Shinnie
  8. 72' J. Penrice S. Bradley
  9. 73' K. Guthrie S. Kelly
  10. 77' S. Pittman A. Shinnie
  11. 85' S. Fletcher · K. Fotheringham 2-0
  12. 87' James Penrice
  13. 88' R. Edwards K. Fotheringham
  14. 90'+2 R. MacLeod S. Fletcher
  15. FT2-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Goodwin
  1. 1M. Birighitti 7.0
  2. 22K. Freeman 7.0
  3. 27L. Ayina 7.0
  4. 4C. Mulgrew 7.2
  5. 3S. McMann 7.0
  6. 14C. Sibbald 6.9
  7. 7I. Niskanen 6.2
  8. 23I. Harkes 6.9
  9. 18J. McGrath ▼ 31' 7.2
  10. 16A. Behich 6.3
  11. 9S. Fletcher ▼ 90' 7.6

Dự bị 9

  1. 25K. Fotheringham ▲ 31' 6.6
  2. 12R. Edwards ▲ 88'
  3. 44R. MacLeod ▲ 90'
  4. 28M. Anim Cudjoe
  5. 20S. Anaku
  6. 10A. Djoum
  7. 6R. Graham
  8. 39M. Thomson
  9. 31J. Newman
Livingston F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Martindale
  1. 1S. George 6.2
  2. 2N. Devlin 6.6
  3. 5J. Fitzwater 6.7
  4. 15M. Boyes 6.7
  5. 11C. Montaño 5.9
  6. 22A. Shinnie ▼ 77' 6.2
  7. 18J. Holt 6.6
  8. 16S. Bradley ▼ 72' 6.3
  9. 17S. Kelly ▼ 73' 7.0
  10. 19J. Nouble 6.3
  11. 9B. Anderson 6.9

Dự bị 9

  1. 29J. Penrice ▲ 72' 6.2
  2. 28K. Guthrie ▲ 73' 6.5
  3. 8S. Pittman ▲ 77' 6.3
  4. 32J. Hamilton
  5. 7D. Bahamboula
  6. 24S. Kelly 7.0
  7. 4T. Parkes
  8. 23L. de Lucas
  9. 12J. Brandon

Thống kê

036
320
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm8
3Trúng đích1
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc3
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
283Chuyền bóng373
159Chuyền chính xác235
56%Chính xác chuyền63%

So sánh

47Trận đấu50
48Ghi được62
87Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu