Dundee F.C. vs Livingston F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-1 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 4, hòa 3, Livingston F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- WLWLL Livingston F.C.
- 26' ▲ J. Eskesen ▼ I. Iovu
- 34' 0-1 S. Pittman · S. May
- 37' ▲ T. Yengi ▼ L. Smith
- HT0-1
- 46' ▲ C. Sibbald ▼ I. Dolcek
- 46' ▲ A. Fatah ▼ P. Camara
- 48' Connor McLennan
- 48' K. Keresztes · W. Ferry 1-1
- 51' ▲ A. Winter ▼ C. McLennan
- 65' Luca Stephenson
- 67' ▲ J. Bokila ▼ S. May
- 70' ▲ K. Trapanovski ▼ N. Moller
- 87' ▲ D. Naamo ▼ V. Sevelj
- FT1-1
Đội hình
- 1Y. Kucherenko 6.3
- 4I. Iovu ▼ 26' 6.7
- 3B. Esselink 6.9
- 23K. Keresztes ⚽ 8.9
- 21L. Stephenson 7.0
- 5V. Sevelj ▼ 87' 7.2
- 8P. Camara ▼ 46' 6.5
- 11W. Ferry ⇢ 8.3
- 19I. Dolcek ▼ 46' 7.2
- 77N. Moller ▼ 70' 6.0
- 9Z. Sapsford 6.3
Dự bị 9
- 25D. Richards
- 2R. Strain
- 7K. Trapanovski ▲ 70' 6.6
- 10J. Eskesen ▲ 26' 6.3
- 14C. Sibbald ▲ 46' 6.9
- 17A. Fatah ▲ 46' 6.5
- 22D. Naamo ▲ 87'
- 37S. Cleall-Harding
- 39S. Constable
- 28J. Prior 7.9
- 19D. Finlayson 6.9
- 24M. Sylla 7.5
- 27D. Wilson 6.9
- 3A. Montgomery 7.3
- 8S. Pittman ⚽ 7.5
- 7M. Susoho 6.6
- 25M. Tait 6.9
- 15L. Smith ▼ 37' 6.0
- 17S. May ⇢ ▼ 67' 6.9
- 11C. McLennan ▼ 51' 6.2
Dự bị 9
- 14J. Hamilton
- 4S. Blaney
- 10G. Carey
- 16A. Winter ▲ 51' 5.9
- 39T. Yengi ▲ 37' 6.3
- 20J. Robinson
- 22A. Shinnie
- 18J. Bokila ▲ 67' 6.3
- 9R. Muirhead
Thống kê
01⚑4
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm7
6Trúng đích4
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
312Chuyền bóng414
206Chuyền chính xác304
66%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
56Ghi được50
66Thủng lưới79
1.27Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai27