Livingston F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dundee F.C.

Livingston F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 2-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 3, hòa 3, Dundee F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
Sân vận động
Tony Macaroni Arena, Livingston
Trọng tài
C. Steven
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 2' 0-1 L. Smith
  2. 13' N. Clark T. Watt
  3. 23' S. Pittman · B. Anderson 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' Ilmari Niskanen
  6. 50' S. McMann R. Graham
  7. 51' C. Mochrie K. Freeman
  8. 67' K. McDonald C. Butcher
  9. 70' S. Soto B. Anderson
  10. 80' O. Bailey A. Forrest
  11. 81' C. Montaño J. Nouble
  12. 83' R. Edwardsphản lưới 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Livingston F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Martindale
  1. 32M. Stryjek 6.3
  2. 2N. Devlin 7.9
  3. 6A. Obileye 6.9
  4. 5J. Fitzwater 6.6
  5. 29J. Penrice 7.0
  6. 18J. Holt 7.2
  7. 8S. Pittman 7.0
  8. 17A. Forrest ▼ 80' 7.2
  9. 33S. Oméonga 6.6
  10. 19J. Nouble ▼ 81' 7.2
  11. 9B. Anderson ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 12S. Soto ▲ 70' 6.2
  2. 14O. Bailey ▲ 80' 6.3
  3. 11C. Montaño ▲ 81' 6.2
  4. 22A. Shinnie
  5. 3J. Longridge
  6. 10C. Sibbald
  7. 15M. Boyes
  8. 31I. Konovalov
  9. 16A. Lewis
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Courts
  1. 1B. Siegrist 7.0
  2. 4C. Mulgrew 6.9
  3. 12R. Edwards 7.0
  4. 2L. Smith 6.9
  5. 22K. Freeman ▼ 51' 6.9
  6. 29R. Graham ▼ 50' 6.3
  7. 18C. Butcher ▼ 67' 7.0
  8. 7I. Niskanen 6.0
  9. 23I. Harkes 6.6
  10. 9M. McNulty 6.0
  11. 32T. Watt ▼ 13' 6.7

Dự bị 9

  1. 10N. Clark ▲ 13' 6.9
  2. 33S. McMann ▲ 50' 6.9
  3. 26C. Mochrie ▲ 51' 6.2
  4. 6K. McDonald ▲ 67' 7.2
  5. 17A. Meekison
  6. 20L. Neilson
  7. 53R. MacLeod
  8. 58M. Anim Cudjoe
  9. 13C. Eriksson

Thống kê

003
210
44%Kiểm soát bóng56%
21Dứt điểm8
5Trúng đích2
10Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
379Chuyền bóng501
261Chuyền chính xác381
69%Chính xác chuyền76%

So sánh

48Trận đấu48
57Ghi được55
52Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu