Dundee F.C. vs Livingston F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-0 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 5, hòa 2, Livingston F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 16
- Sân vận động
- The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
- Phong độ
- LWLDL Dundee F.C.
- WLWLL Livingston F.C.
- 6' Joe Shaughnessy
- 12' Luke McCowan
- HT0-0
- 46' ▲ M. Boateng ▼ M. Sylla
- 47' Danny Lloyd
- 51' ▲ D. Mackay ▼ D. Lloyd-McGoldrick
- 54' Sean Kelly
- 56' Sean Kelly
- 57' L. McCowan 1-0
- 61' ▲ B. Anderson ▼ S. Kelly
- 66' ▲ M. Sangare ▼ J. Holt
- 66' ▲ M. Nottingham ▼ M. Welch-Hayes
- 71' ▲ Z. Robinson ▼ A. Bakayoko
- 71' ▲ R. Howley ▼ L. Cameron
- 80' Michael Nottingham
- 90' ▲ A. Donnelly ▼ O. Beck
- 90'+7 ▲ T. Parkes ▼ M. Nottingham
- FT1-0
Đội hình
- 31T. Carson 7.3
- 29A. Portales 7.7
- 5J. Shaughnessy 7.6
- 12R. Lamie 7.9
- 6J. McGhee 6.7
- 10L. Cameron ▼ 71' 6.6
- 28M. Sylla ▼ 46' 7.0
- 17L. McCowan ⚽ 7.2
- 3O. Beck ▼ 90' 8.0
- 9A. Bakayoko ▼ 71' 6.3
- 20Z. Rudden 6.6
Dự bị 9
- 23M. Boateng ▲ 46' 6.7
- 16Z. Robinson ▲ 71' 6.6
- 21R. Howley ▲ 71' 6.3
- 25A. Donnelly ▲ 90' 6.5
- 2C. Kerr
- 19F. Robertson
- 11D. Pineda
- 18C. Reilly
- 1A. Legzdiņš
- 32J. Hamilton 6.5
- 14M. Welch-Hayes ▼ 66' 6.3
- 5M. Devlin 6.9
- 24S. Kelly ▼ 61' 6.3
- 29J. Penrice 7.5
- 22A. Shinnie 6.9
- 8S. Pittman 6.7
- 18J. Holt ▼ 66' 6.6
- 25D. Lloyd-McGoldrick ▼ 51' 6.5
- 19J. Nouble 6.0
- 10S. Kelly ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 11D. Mackay ▲ 51' 7.0
- 9B. Anderson ▲ 61' 7.5
- 20M. Sangare ▲ 66' 6.7
- 21M. Nottingham ▲ 66' 7.3
- 4T. Parkes ▲ 90'
- 16S. Bradley
- 12J. Brandon
- 1S. George
- 28K. Guthrie
Thống kê
02⚑5
⚑1230
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm16
3Trúng đích3
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
5Phạt góc12
3Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
311Chuyền bóng346
203Chuyền chính xác243
65%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
48Trận đấu50
68Ghi được53
75Thủng lưới82
1.42Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai35