Livingston F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 0-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 3, hòa 2, Dundee F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Tony Macaroni Arena, Livingston
- Phong độ
- WLWLL Livingston F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bakayoko ▼ L. Cameron
- 59' Amadou Bakayoko
- 60' ▲ K. Guthrie ▼ S. Bradley
- 70' Cristian Montano
- 70' Cristian Montano
- 71' ▲ J. Brandon ▼ D. Mackay
- 71' ▲ A. Shinnie ▼ B. Anderson
- 75' ▲ S. Tiffoney ▼ J. McGhee
- 82' 0-1 J. Shaughnessy · M. Sylla
- 85' 0-2 J. Shaughnessy · A. Portales
- FT0-2
Đội hình
- 1S. George 7.3
- 23L. de Lucas 6.6
- 5M. Devlin 7.3
- 3C. Montaño 7.0
- 11D. Mackay ▼ 71' 6.9
- 18J. Holt 6.9
- 24S. Kelly 6.9
- 29J. Penrice 6.9
- 16S. Bradley ▼ 60' 6.9
- 19J. Nouble 7.0
- 9B. Anderson ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 28K. Guthrie ▲ 60' 6.3
- 12J. Brandon ▲ 71' 6.6
- 22A. Shinnie ▲ 71' 6.7
- 14M. Welch-Hayes
- 8S. Pittman
- 25D. Lloyd-McGoldrick
- 10S. Kelly 6.9
- 20M. Sangare
- 32J. Hamilton
- 31T. Carson 7.0
- 29A. Portales ⇢ 8.3
- 5J. Shaughnessy ⚽2 9.2
- 25A. Donnelly 7.3
- 6J. McGhee ▼ 75' 6.2
- 10L. Cameron ▼ 46' 6.2
- 28M. Sylla ⇢ 7.5
- 23M. Boateng 6.7
- 3O. Beck 7.0
- 17L. McCowan 7.3
- 20Z. Rudden 6.0
Dự bị 9
- 9A. Bakayoko ▲ 46' 6.7
- 7S. Tiffoney ▲ 75' 6.5
- 1A. Legzdiņš
- 19F. Robertson
- 11D. Pineda
- 12R. Lamie
- 2C. Kerr
- 21R. Howley
- 14L. Ashcroft
Thống kê
10⚑1
⚑500
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm18
0Trúng đích7
4Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị4
13Phạm lỗi15
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
369Chuyền bóng389
247Chuyền chính xác280
67%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
50Trận đấu48
53Ghi được68
82Thủng lưới75
1.06Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai39