Livingston F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dundee F.C.

Livingston F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 2-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 3, hòa 2, Dundee F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Tony Macaroni Arena, Livingston
Trọng tài
J. Beaton
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LWLDL Dundee F.C.
  1. 20' Josh Mulligan
  2. 23' Cristian Montano
  3. HT0-0
  4. 46' L. McCowan P. McMullan
  5. 59' 0-1 J. Mulligan · J. Marshall
  6. 60' J. Nouble S. Soto
  7. 60' N. Devlin J. McMillan
  8. 60' A. Forrest C. Montaño
  9. 64' D. Mullen Z. Rudden
  10. 67' Jordan Marshall
  11. 69' S. Pittman C. Sibbald
  12. 75' G. Maley M. Stryjek
  13. 76' C. Adam M. Anderson
  14. 76' V. Daley-Campbell J. Marshall
  15. 78' A. Shinnie · A. Forrest 1-1
  16. 84' A. Forrest · O. Bailey 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Livingston F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Martindale
  1. 32M. Stryjek ▼ 75' 6.9
  2. 21J. McMillan ▼ 60' 6.5
  3. 5J. Fitzwater 7.6
  4. 16A. Lewis 7.9
  5. 15M. Boyes 6.9
  6. 22A. Shinnie 7.7
  7. 10C. Sibbald ▼ 69' 6.7
  8. 11C. Montaño ▼ 60' 6.6
  9. 33S. Oméonga 7.0
  10. 14O. Bailey 6.9
  11. 12S. Soto ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 19J. Nouble ▲ 60' 6.3
  2. 2N. Devlin ▲ 60' 6.9
  3. 17A. Forrest ▲ 60' 7.7
  4. 8S. Pittman ▲ 69' 6.5
  5. 36G. Maley ▲ 75' 6.6
  6. 6A. Obileye
  7. 18J. Holt
  8. 3J. Longridge
  9. 23C. Chukwuemeka
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. McPake
  1. 30H. Sharp 6.3
  2. 6J. McGhee 6.9
  3. 2C. Kerr 7.2
  4. 5R. Sweeney 6.9
  5. 3J. Marshall ▼ 76' 7.2
  6. 8S. Byrne 7.3
  7. 18P. McMullan ▼ 46' 6.9
  8. 24M. Anderson ▼ 76' 6.2
  9. 15J. Mulligan 7.7
  10. 77N. McGinn 7.5
  11. 20Z. Rudden ▼ 64' 6.3

Dự bị 8

  1. 17L. McCowan ▲ 46' 7.0
  2. 9D. Mullen ▲ 64' 6.7
  3. 26C. Adam ▲ 76' 7.5
  4. 22V. Daley-Campbell ▲ 76' 6.5
  5. 4L. Fontaine
  6. 12J. Chapman
  7. 21I. Lawlor
  8. 19F. Robertson

Thống kê

0110
820
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm19
5Trúng đích4
10Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
10Phạt góc8
3Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
466Chuyền bóng309
392Chuyền chính xác218
84%Chính xác chuyền71%

So sánh

48Trận đấu50
57Ghi được61
52Thủng lưới73
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu