Dundee F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Livingston F.C.

Dundee F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 3-0 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 5, hòa 2, Livingston F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 36
Phong độ
LWLDL Dundee F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 13' C. Congreve · J. Westley 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' R. Muirhead J. Nouble
  4. 68' B. Koumetio T. Yogane
  5. 68' I. Samuels B. Halliday
  6. 69' F. Robertson S. Murray
  7. 71' F. Robertson 2-0
  8. 79' Brooklyn Kabongolo
  9. 80' S. Wright C. Congreve
  10. 80' A. Hay J. Westley
  11. 80' S. May B. McKay
  12. 83' A. Hay · F. Robertson 3-0
  13. 86' C. Montano C. Kerr
  14. 86' E. Danso M. Sylla
  15. 90'+2 Billy Koumetio
  16. FT3-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Pressley
  1. 13K. O'Hara 8.2
  2. 16B. Halliday ▼ 68' 7.3
  3. 4R. Astley 7.7
  4. 22L. Graham 7.6
  5. 7D. Wright 7.3
  6. 21Y. Dhanda 7.2
  7. 48E. Hamilton 6.3
  8. 20C. Congreve ▼ 80' 8.0
  9. 19J. Westley ▼ 80' 6.6
  10. 17T. Yogane ▼ 68' 7.2
  11. 15S. Murray ▼ 69' 6.6

Dự bị 9

  1. 30H. Sharp
  2. 25S. Wright ▲ 80' 7.0
  3. 5B. Koumetio ▲ 68' 6.6
  4. 12I. Samuels ▲ 68' 7.2
  5. 24J. Cotterill
  6. 28C. Jones
  7. 18C. Reilly
  8. 10F. Robertson ▲ 69' 8.3
  9. 11A. Hay ▲ 80' 7.3
Livingston F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marvin Bartley
  1. 28J. Prior 6.2
  2. 19D. Finlayson 5.9
  3. 23B. Kabongolo 5.9
  4. 27D. Wilson 6.6
  5. 2C. Kerr ▼ 86' 5.9
  6. 25M. Tait 6.2
  7. 24M. Sylla ▼ 86' 7.3
  8. 15L. Smith 6.9
  9. 8S. Pittman 6.3
  10. 10B. McKay ▼ 80' 6.7
  11. 7J. Nouble ▼ 64' 6.0

Dự bị 9

  1. 14J. Hamilton
  2. 17S. May ▲ 80' 6.3
  3. 9R. Muirhead ▲ 64' 5.7
  4. 29J. Zimmerman
  5. 40S. Lawal
  6. 26C. Montano ▲ 86' 6.3
  7. 3B. Fati
  8. 6A. Denholm
  9. 20E. Danso ▲ 86' 6.6

Thống kê

017
510
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc5
3Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
421Chuyền bóng565
345Chuyền chính xác483
82%Chính xác chuyền85%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu43
52Ghi được50
64Thủng lưới79
1.21Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu