Dundee F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Livingston F.C.

Dundee F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-4 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 5, hòa 2, Livingston F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 28
Sân vận động
Kilmac Stadium at Dens Park, Dundee
Trọng tài
B. Madden
Phong độ
LWLDL Dundee F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 6' 0-1 B. Anderson
  2. 18' 0-2 S. Pittman · J. Nouble
  3. 21' 0-3 B. Anderson · N. Devlin
  4. 23' P. McMullan Z. Rossi
  5. 29' Danny Mullen
  6. HT0-3
  7. 46' N. McGinn J. Mulligan
  8. 46' C. Adam S. Byrne
  9. 49' Vontae Daley-Campbell
  10. 59' J. Marshall Z. Rudden
  11. 65' 0-4 J. Fitzwater · A. Forrest
  12. 72' S. Soto B. Anderson
  13. 72' O. Bailey J. Nouble
  14. 81' P. McGowan M. Anderson
  15. 81' J. Longridge J. Penrice
  16. 81' C. Chukwuemeka A. Forrest
  17. 85' A. Shinnie S. Pittman
  18. FT0-4

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. McPake
  1. 21I. Lawlor 6.2
  2. 6J. McGhee 6.5
  3. 2C. Kerr 6.3
  4. 5R. Sweeney 6.6
  5. 22V. Daley-Campbell 5.6
  6. 35Z. Rossi ▼ 23' 5.9
  7. 8S. Byrne ▼ 46' 6.5
  8. 24M. Anderson ▼ 81' 6.6
  9. 15J. Mulligan ▼ 46' 6.2
  10. 9D. Mullen 6.5
  11. 20Z. Rudden ▼ 59' 6.5

Dự bị 9

  1. 18P. McMullan ▲ 23' 6.6
  2. 77N. McGinn ▲ 46' 6.7
  3. 26C. Adam ▲ 46' 6.9
  4. 3J. Marshall ▲ 59' 6.2
  5. 10P. McGowan ▲ 81' 6.7
  6. 16C. Elliott
  7. 30H. Sharp
  8. 4L. Fontaine
  9. 17L. McCowan
Livingston F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Martindale
  1. 32M. Stryjek 7.2
  2. 2N. Devlin 7.9
  3. 6A. Obileye 7.3
  4. 5J. Fitzwater 7.9
  5. 29J. Penrice ▼ 81' 6.7
  6. 18J. Holt 7.6
  7. 8S. Pittman ▼ 85' 7.3
  8. 17A. Forrest ▼ 81' 7.7
  9. 33S. Oméonga 7.2
  10. 19J. Nouble ▼ 72' 6.9
  11. 9B. Anderson ⚽2 ▼ 72' 8.2

Dự bị 9

  1. 12S. Soto ▲ 72' 6.3
  2. 14O. Bailey ▲ 72' 6.3
  3. 3J. Longridge ▲ 81' 6.3
  4. 23C. Chukwuemeka ▲ 81' 6.6
  5. 22A. Shinnie ▲ 85'
  6. 24S. Kelly
  7. 15M. Boyes
  8. 31I. Konovalov
  9. 11C. Montaño

Thống kê

025
400
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm17
1Trúng đích8
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
358Chuyền bóng310
228Chuyền chính xác203
64%Chính xác chuyền65%

So sánh

50Trận đấu48
61Ghi được57
73Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu