Livingston F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Dundee F.C.

Livingston F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 1-4 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 0, hòa 2, Dundee F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
Sân vận động
Tony Macaroni Arena, Livingston
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LWLDL Dundee F.C.
  1. 19' 0-1 A. Bakayoko
  2. 39' Jason Holt
  3. 44' Owen Dodgson
  4. HT0-1
  5. 46' J. Mulligan D. Costelloe
  6. 46' R. Howley F. Robertson
  7. 53' Luke McCowan
  8. 57' T. Yengi S. Donnellan
  9. 57' J. Brandon D. Mackay
  10. 58' J. Nouble S. Kelly
  11. 59' M. Boateng R. Howley
  12. 61' M. Mellon S. Tiffoney
  13. 62' 0-2 L. McCowan · M. Mellon
  14. 71' M. Sangare A. Shinnie
  15. 72' Z. Robinson A. Bakayoko
  16. 74' Luke McCowan
  17. 74' Luke McCowan
  18. 78' T. Yengi11m 1-2
  19. 79' 1-3 Z. Robinson · M. Mellon
  20. 87' 1-4 M. Mellon · M. Boateng
  21. 90' Michael Mellon
  22. FT1-4

Đội hình

Livingston F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Martindale
  1. 23M. McGovern 5.9
  2. 2S. Donnellan ▼ 57' 6.3
  3. 21M. Nottingham 6.7
  4. 6A. Obileye 6.5
  5. 11D. Mackay ▼ 57' 7.2
  6. 22A. Shinnie ▼ 71' 6.2
  7. 18J. Holt 7.0
  8. 29J. Penrice 5.9
  9. 10S. Kelly ▼ 58' 6.6
  10. 16S. Bradley 6.9
  11. 9B. Anderson 7.0

Dự bị 9

  1. 33T. Yengi ▲ 57' 7.2
  2. 12J. Brandon ▲ 57' 6.6
  3. 19J. Nouble ▲ 58' 7.5
  4. 20M. Sangare ▲ 71' 6.5
  5. 36S. Culbert
  6. 24S. Kelly 6.6
  7. 40S. Lawal
  8. 35C. Ledingham
  9. 1S. George
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Docherty
  1. 30H. Sharp 6.9
  2. 6J. McGhee 6.9
  3. 5J. Shaughnessy 6.9
  4. 14L. Ashcroft 7.0
  5. 3O. Dodgson 6.2
  6. 19F. Robertson ▼ 46' 6.3
  7. 28M. Sylla 7.2
  8. 17L. McCowan 6.5
  9. 44D. Costelloe ▼ 46' 6.3
  10. 9A. Bakayoko ▼ 72' 7.5
  11. 7S. Tiffoney ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 15J. Mulligan ▲ 46' 6.2
  2. 21R. Howley ▲ 46' 6.3
  3. 23M. Boateng ▲ 59' 6.6
  4. 26M. Mellon ▲ 61' 8.6
  5. 16Z. Robinson ▲ 72' 7.5
  6. 10L. Cameron
  7. 4R. Astley
  8. 1A. Legzdiņš
  9. 8C. Main

Thống kê

005
331
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm7
3Trúng đích5
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc3
7Việt vị1
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
486Chuyền bóng294
359Chuyền chính xác167
74%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

50Trận đấu48
53Ghi được68
82Thủng lưới75
1.06Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu