Edinburgh City F.C. vs Elgin City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 0-3 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Phong độ
- WWWDL Edinburgh City F.C.
- WDWWL Elgin City F.C.
- 20' J. Walker
- 25' J. Mercer
- 27' 0-1 K. Girvan · D. Ross
- 28' E. Sula
- 35' C. McQueen
- 42' Q. Mitchell
- 43' ▲ C. Williams ▼ J. Walker
- 43' 0-2 R. Sargent · R. Dingwall
- HT0-2
- 46' ▲ O. Cairns ▼ J. Mercer
- 65' ▲ M. Machado ▼ J. Walker
- 65' 0-3 R. Sargent · M. Virtanen
- 70' ▲ C. Brodie ▼ J. Lyon
- 70' ▲ D. Iserhienrhien ▼ O. See
- 71' ▲ T. Daramola ▼ M. Guthrie
- 75' I. Lawson
- 76' ▲ K. Hester ▼ R. Hickey
- 78' ▲ D. Williams ▼ I. Lawson
- 81' ▲ B. Cameron ▼ A. Spalding
- 81' ▲ R. Thompson ▼ R. Dingwall
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Weir
- 26J. Lyon ▼ 70'
- 28E. Sula
- 4C. McQueen
- 2J. Walker ▼ 65'
- 10J. Jarvis
- 14M. Zaid
- 11I. Lawson ▼ 78'
- 3Q. Mitchell
- 19M. Guthrie ▼ 71'
- 33O. See ▼ 70'
Dự bị 8
- 12E. Marinovic
- 9O. McDonald
- 15G. Allen
- 16C. Brodie ▲ 70'
- 24D. Williams ▲ 78'
- 23C. Williams ▲ 43'
- 25D. Iserhienrhien ▲ 70'
- 27T. Daramola ▲ 71'
- 1T. Ritchie
- 5K. Girvan
- 16M. Neill
- 14J. Mercer ▼ 46'
- 19D. Ross
- 4M. Virtanen
- 20A. Spalding ▼ 81'
- 26R. Hickey ▼ 76'
- 7R. Dingwall ▼ 81'
- 24J. Walker ▼ 65'
- 11R. Sargent
Dự bị 7
- 21C. Taylor
- 8B. Cameron ▲ 81'
- 9K. Hester ▲ 76'
- 10M. Gallagher
- 12O. Cairns ▲ 46'
- 25R. Thompson ▲ 81'
- 27M. Machado ▲ 65'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
61Ghi được77
100Thủng lưới88
1.24Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai45