Edinburgh City F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Elgin City F.C.

Edinburgh City F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-3 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DWWLW Elgin City F.C.
  1. 6' J. Duncan · J. Jarvis 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' J. Ferguson I. Lawson
  4. 67' 1-1 D. Ross
  5. 70' C. Brodie J. Duncan
  6. 71' O. Colloty R. Sargent
  7. 74' 1-2 R. Dingwall · M. Virtanen
  8. 78' L. Myles J. Service
  9. 80' J. Stokes
  10. 88' 1-3 O. Colloty
  11. 90'+1 O. Colloty
  12. 90'+2 M. Gallagher
  13. 90' B. Cameron A. Spalding
  14. 90' K. Hester J. MacIver
  15. 90' J. O'Connor J. Walker
  16. FT1-3

Đội hình

Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 17L. McArthur
  4. 4J. Service ▼ 78'
  5. 3Q. Mitchell
  6. 11I. Lawson ▼ 53'
  7. 10J. Jarvis
  8. 14M. Zaid
  9. 8R. Mahon
  10. 5J. Duncan ▼ 70'
  11. 7J. Stokes

Dự bị 4

  1. 12E. Marinovic
  2. 9J. Ferguson ▲ 53'
  3. 16C. Brodie ▲ 70'
  4. 20L. Myles ▲ 78'
Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 1T. Ritchie
  2. 3L. Booth
  3. 4M. Virtanen
  4. 6J. Murray
  5. 19D. Ross
  6. 22J. MacIver ▼ 90'
  7. 10M. Gallagher
  8. 7R. Dingwall
  9. 20A. Spalding ▼ 90'
  10. 24J. Walker ▼ 90'
  11. 11R. Sargent ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 28T. McHale
  2. 8B. Cameron ▲ 90'
  3. 9K. Hester ▲ 90'
  4. 12O. Cairns
  5. 14J. O'Connor ▲ 90'
  6. 15C. Ewan
  7. 16O. Colloty ▲ 71'
  8. 18O. McDonald
  9. 25A. Obasoto

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
61Ghi được77
100Thủng lưới88
1.24Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu