Edinburgh City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Elgin City F.C.

Edinburgh City F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-0 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWWDL Edinburgh City F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 1' L. McArthur C. Pitt
  2. 13' R. Sargent J. Murray
  3. HT0-0
  4. 51' J. Stokes · C. Young 1-0
  5. 56' J. Jarvis
  6. 60' O. See D. Wells
  7. 70' L. McArthur
  8. 76' O. McDonald K. Leslie
  9. 84' S. Scally Q. Mitchell
  10. 85' R. Hamilton J. Jarvis
  11. 88' J. Stokes
  12. 88' J. Grigor
  13. FT1-0

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 23J. Grigor
  4. 3Q. Mitchell ▼ 84'
  5. 2S. Gormley
  6. 19C. Pitt ▼ 1'
  7. 8S. Jones
  8. 10J. Jarvis ▼ 85'
  9. 21D. Wells ▼ 60'
  10. 7J. Stokes
  11. 9C. Young

Dự bị 9

  1. 5L. McArthur ▲ 1'
  2. 33O. See ▲ 60'
  3. 15S. Scally ▲ 84'
  4. 20R. Hamilton ▲ 85'
  5. 14K. McKinstray
  6. 12D. Beveridge
  7. 17J. Rennie
  8. 18S. Mair
  9. 16R. Walker
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 6J. Murray ▼ 13'
  3. 14K. Girvan
  4. 12O. Cairns
  5. 8B. Cameron
  6. 7R. Dingwall
  7. 19M. Gallagher
  8. 17L. Hyde
  9. 9D. Golding
  10. 16D. Gavin
  11. 11K. Leslie ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 10R. Sargent ▲ 13'
  2. 18O. McDonald ▲ 76'
  3. 27L. MacDonald
  4. 28T. McHale
  5. 21C. Taylor
  6. 26D. Fraser
  7. 15C. Haspell

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
65Ghi được76
82Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu