Edinburgh City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Elgin City F.C.

Edinburgh City F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 2-0 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DWWLW Elgin City F.C.
  1. 34' Malik Zaid · O. See 1-0
  2. 42' R. Dingwall
  3. HT1-0
  4. 62' Q. Mitchell
  5. 62' L. Hyde
  6. 62' Ouzy See
  7. 63' D. Gavin D. Golding
  8. 65' I. Lawson · J. Jarvis 2-0
  9. 75' M. Gallagher B. Cameron
  10. 75' O. McDonald J. Maclver
  11. 75' K. Fleming L. Hyde
  12. 78' T. Daramola D. Wells
  13. 79' J. Murray
  14. 85' S. Jones I. Lawson
  15. 88' S. Gormley J. Jarvis
  16. 88' J. Grigor Q. Mitchell
  17. FT2-0

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 3Q. Mitchell ▼ 88'
  4. 5L. McArthur
  5. 4J. Robertson
  6. 10J. Jarvis ▼ 88'
  7. 21D. Wells ▼ 78'
  8. 24Malik Zaid
  9. 33O. See
  10. 7J. Stokes
  11. 11I. Lawson ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 25T. Daramola ▲ 78'
  2. 8S. Jones ▲ 85'
  3. 2S. Gormley ▲ 88'
  4. 23J. Grigor ▲ 88'
  5. 15S. Scally
  6. 20R. Hamilton
  7. 12D. Beveridge
  8. 19C. Pitt
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 6J. Murray
  3. 14K. Girvan
  4. 12O. Cairns
  5. 5J. Dolzanski
  6. 8B. Cameron ▼ 75'
  7. 7R. Dingwall
  8. 17L. Hyde ▼ 75'
  9. 22J. Maclver ▼ 75'
  10. 9D. Golding ▼ 63'
  11. 10R. Sargent

Dự bị 9

  1. 16D. Gavin ▲ 63'
  2. 19M. Gallagher ▲ 75'
  3. 18O. McDonald ▲ 75'
  4. 15K. Fleming ▲ 75'
  5. 2M. Cooper
  6. 26D. Fraser
  7. 27L. MacDonald
  8. 28T. McHale
  9. 4R. MacEwan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
65Ghi được76
82Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu