Elgin City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Edinburgh City F.C.

Elgin City F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 1-2 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
DWWLW Elgin City F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 27' R. Draper · J. Maclver 1-0
  2. 40' 1-1 O. See · J. Jarvis
  3. HT1-1
  4. 48' J. Dolzanski
  5. 63' R. Draper
  6. 67' M. Gallagher
  7. 68' T. Daramola O. See
  8. 70' R. Sargent D. Golding
  9. 70' K. Leslie M. Gallagher
  10. 72' J. Stokes
  11. 74' 1-2 J. Stokes · Q. Mitchell
  12. 82' O. McDonald L. Booth
  13. 82' K. Girvan J. Maclver
  14. 83' S. Jones Malik Zaid
  15. 85' J. Robertson
  16. 88' K. Girvan
  17. 90'+2 S. Gormley J. Stokes
  18. 90'+2 E. Lynch Q. Mitchell
  19. FT1-2

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 23R. Draper
  3. 12O. Cairns
  4. 2L. Booth ▼ 82'
  5. 5J. Dolzanski
  6. 15R. Dingwall
  7. 19M. Gallagher ▼ 70'
  8. 17L. Hyde
  9. 16J. Maclver ▼ 82'
  10. 22K. Hester
  11. 6D. Golding ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 10R. Sargent ▲ 70'
  2. 11K. Leslie ▲ 70'
  3. 18O. McDonald ▲ 82'
  4. 14K. Girvan ▲ 82'
  5. 4R. MacEwan
  6. 27L. MacDonald
  7. 26C. MacKay
  8. 28T. McHale
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 23J. Grigor
  3. 3Q. Mitchell ▼ 90'
  4. 5L. McArthur
  5. 4J. Robertson
  6. 10J. Jarvis
  7. 21D. Wells
  8. 24Malik Zaid ▼ 83'
  9. 33O. See ▼ 68'
  10. 7J. Stokes ▼ 90'
  11. 11I. Lawson

Dự bị 8

  1. 25T. Daramola ▲ 68'
  2. 8S. Jones ▲ 83'
  3. 2S. Gormley ▲ 90'
  4. 6E. Lynch ▲ 90'
  5. 19C. Pitt
  6. 12D. Beveridge
  7. 20R. Hamilton
  8. 15S. Scally

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
76Ghi được65
75Thủng lưới82
1.49Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu