Elgin City F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Edinburgh City F.C.

Elgin City F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 3-3 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WWLWL Elgin City F.C.
WDLDW Edinburgh City F.C.
  1. 36' 0-1 C. Young
  2. 44' D. Golding L. Hyde
  3. HT0-1
  4. 46' R. Sargent K. Leslie
  5. 48' R. Dingwall 1-1
  6. 59' R. Draper
  7. 60' R. Dingwall · D. Golding 2-1
  8. 63' D. Gavin
  9. 71' J. Jarvis S. Gormley
  10. 72' 2-2 I. Lawson · J. Jarvis
  11. 74' I. Lawson
  12. 76' O. Cairns K. Girvan
  13. 76' O. McDonald D. Gavin
  14. 81' K. McKinstray E. Lynch
  15. 85' L. McArthur
  16. 89' O. Cairns 3-2
  17. 90'+3 R. Draper
  18. 90'+3 R. Draper
  19. 90'+4 3-3 C. Young
  20. FT3-3

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 23R. Draper
  3. 6J. Murray
  4. 14K. Girvan ▼ 76'
  5. 3L. Booth
  6. 8B. Cameron
  7. 7R. Dingwall
  8. 19M. Gallagher
  9. 17L. Hyde ▼ 44'
  10. 16D. Gavin ▼ 76'
  11. 11K. Leslie ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 9D. Golding ▲ 44'
  2. 10R. Sargent ▲ 46'
  3. 12O. Cairns ▲ 76'
  4. 18O. McDonald ▲ 76'
  5. 21C. Taylor
  6. 26D. Fraser
  7. 27L. MacDonald
  8. 22R. MacLeman
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch ▼ 81'
  3. 23J. Grigor
  4. 3Q. Mitchell
  5. 2S. Gormley ▼ 71'
  6. 5L. McArthur
  7. 4J. Robertson
  8. 8S. Jones
  9. 7J. Stokes
  10. 9C. Young
  11. 11I. Lawson

Dự bị 6

  1. 10J. Jarvis ▲ 71'
  2. 14K. McKinstray ▲ 81'
  3. 15S. Scally
  4. 17J. Rennie
  5. 19C. Pitt
  6. 12D. Beveridge

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
76Ghi được65
75Thủng lưới82
1.49Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu