Elgin City F.C. vs Edinburgh City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 2-4 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Borough Briggs, Elgin
- Phong độ
- DWWLW Elgin City F.C.
- WWDLD Edinburgh City F.C.
- 5' B. Cameron
- 28' 0-1 R. Mahon · I. Lawson
- 35' ▲ J. Stokes ▼ J. Jarvis
- 44' ▲ N. McDonnell ▼ J. MacIver
- 45' 0-2 M. Zaid · I. Lawson
- HT0-2
- 46' ▲ D. Gavin ▼ K. Hester
- 49' M. Virtanen
- 50' B. Barrett
- 52' J. Walker 1-2
- 56' N. McDonnell
- 60' ▲ A. Obasoto ▼ J. Walker
- 60' ▲ J. O'Connor ▼ L. Hyde
- 66' ▲ O. McDonald ▼ R. Sargent
- 77' 1-3 R. Mahon11m
- 81' J. Murray 2-3
- 86' 2-4 R. Mahon
- 88' ▲ C. Brodie ▼ B. Barrett
- 90'+6 E. Lynch
- 90'+7 S. Plesiewicz
- 90'+1 ▲ S. Plesiewicz ▼ R. Mahon
- 90'+1 ▲ L. Quinn ▼ M. Zaid
- FT2-4
Đội hình
- 1T. Ritchie
- 17L. Hyde ▼ 60'
- 6J. Murray
- 4M. Virtanen
- 8B. Cameron
- 3L. Booth
- 12A. Spalding
- 22J. MacIver ▼ 44'
- 9K. Hester ▼ 46'
- 11R. Sargent ▼ 66'
- 24J. Walker ▼ 60'
Dự bị 9
- 28T. McHale
- 15C. Ewan
- 19N. McDonnell ▲ 44'
- 20D. Ross
- 10M. Gallagher
- 25A. Obasoto ▲ 60'
- 16D. Gavin ▲ 46'
- 14J. O'Connor ▲ 60'
- 18O. McDonald ▲ 66'
- 1M. Weir
- 24L. Myles
- 3Q. Mitchell
- 11I. Lawson
- 17L. McArthur
- 6E. Lynch
- 10J. Jarvis ▼ 35'
- 21B. Barrett ▼ 88'
- 8R. Mahon ▼ 90'
- 5J. Duncan
- 14M. Zaid ▼ 90'
Dự bị 5
- 12E. Marinovic
- 7J. Stokes ▲ 35'
- 15S. Plesiewicz ▲ 90'
- 19C. Brodie ▲ 88'
- 25L. Quinn ▲ 90'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
77Ghi được61
88Thủng lưới100
1.54Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai25