Elgin City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Edinburgh City F.C.

Elgin City F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 3-0 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
DWWLW Elgin City F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 12' R. Dingwall 1-0
  2. 25' M. Zaidphản lưới 2-0
  3. 34' M. Virtanen
  4. 37' R. Sargent · R. Dingwall 3-0
  5. 38' O. McDonald
  6. HT3-0
  7. 46' L. Hyde M. Virtanen
  8. 46' C. Williams G. Allen
  9. 46' D. Iserhienrhien O. See
  10. 46' E. Sula C. McQueen
  11. 52' L. Hyde
  12. 67' M. Gallagher
  13. 67' R. Thompson M. Machado
  14. 67' R. Hickey J. Walker
  15. 70' M. Guthrie O. McDonald
  16. 70' D. Williams Q. Mitchell
  17. 85' K. Hester R. Sargent
  18. 90'+1 J. Stokes
  19. FT3-0

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 28T. McHale
  2. 12O. Cairns
  3. 16M. Neill
  4. 6J. Murray
  5. 19D. Ross
  6. 27M. Machado ▼ 67'
  7. 4M. Virtanen ▼ 46'
  8. 7R. Dingwall
  9. 20A. Spalding
  10. 24J. Walker ▼ 67'
  11. 11R. Sargent ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 1T. Ritchie
  2. 5K. Girvan
  3. 8B. Cameron
  4. 9K. Hester ▲ 85'
  5. 10M. Gallagher ▲ 67'
  6. 17L. Hyde ▲ 46'
  7. 25R. Thompson ▲ 67'
  8. 26R. Hickey ▲ 67'
Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 26J. Lyon
  3. 4C. McQueen ▼ 46'
  4. 2J. Walker ▼ 67'
  5. 3Q. Mitchell ▼ 70'
  6. 14M. Zaid
  7. 9O. McDonald ▼ 70'
  8. 15G. Allen ▼ 46'
  9. 11I. Lawson
  10. 33O. See ▼ 46'
  11. 7J. Stokes

Dự bị 7

  1. 12E. Marinovic
  2. 16C. Brodie
  3. 19M. Guthrie ▲ 70'
  4. 23C. Williams ▲ 46'
  5. 24D. Williams ▲ 70'
  6. 25D. Iserhienrhien ▲ 46'
  7. 28E. Sula ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
77Ghi được61
88Thủng lưới100
1.54Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu