East Fife F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
The Spartans F.C.

East Fife F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 4-2 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 5, hòa 2, The Spartans F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
LDDWD East Fife F.C.
WDWLW The Spartans F.C.
  1. 17' 0-1 J. Dishington · M. Stowe
  2. 45' A. Trouten
  3. 45'+1 0-2 B. Henderson11m
  4. HT0-2
  5. 46' R. Peggie L. Newton
  6. 46' K. Higginbotham S. Murdoch
  7. 46' C. McManus J. Norey
  8. 50' A. Trouten · J. Healy 1-2
  9. 53' M. McKenna · J. Healy 2-2
  10. 55' S. Shepherd A. Trouten
  11. 64' L. Hunter
  12. 65' A. Laaref J. Healy
  13. 67' K. Waugh
  14. 73' B. Walls B. Henderson
  15. 73' B. Dall M. Stowe
  16. 73' L. Morgan J. Craigen
  17. 77' J. Laing A. Preston
  18. 78' C. Russell
  19. 84' N. Austin · C. McManus 3-2
  20. 85' A. Wylie L. Hunter
  21. 88' N. Austin 4-2
  22. 90' B. Whyte
  23. FT4-2

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 2S. Murdoch ▼ 46'
  4. 19A. Munro
  5. 4K. Millar
  6. 22M. McKenna
  7. 11J. Healy ▼ 65'
  8. 3L. Newton ▼ 46'
  9. 7J. Norey ▼ 46'
  10. 10A. Trouten ▼ 55'
  11. 14N. Austin

Dự bị 9

  1. 15R. Peggie ▲ 46'
  2. 18K. Higginbotham ▲ 46'
  3. 6C. McManus ▲ 46'
  4. 9S. Shepherd ▲ 55'
  5. 16A. Laaref ▲ 65'
  6. 12G. Nicol
  7. 1A. Fleming
  8. 20M. Bah
  9. 23R. Jones
The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 7J. Dishington
  3. 4K. Waugh
  4. 15A. Sonkur
  5. 19A. Preston ▼ 77'
  6. 28J. Craigen ▼ 73'
  7. 8L. Hunter ▼ 85'
  8. 11C. Russell
  9. 29M. Stowe ▼ 73'
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 18B. Walls ▲ 73'
  2. 20B. Dall ▲ 73'
  3. 22L. Morgan ▲ 73'
  4. 5J. Laing ▲ 77'
  5. 17A. Wylie ▲ 85'
  6. 21A. Meek

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
84Ghi được62
50Thủng lưới61
1.68Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu