East Fife F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
The Spartans F.C.

East Fife F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 5-1 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 5, hòa 2, The Spartans F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
LDLDD East Fife F.C.
LDWDW The Spartans F.C.
  1. 27' A. Trouten11m 1-0
  2. 36' A. Trouten 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' C. McManus · J. Norey 3-0
  5. 57' 3-1 M. Stowe · J. Dishington
  6. 67' S. Shepherd 4-1
  7. 70' D. Denholm A. Scott
  8. 70' A. Wylie M. Stowe
  9. 75' J. Dishington
  10. 79' P. Slattery J. Healy
  11. 80' R. Whittaker J. Craigen
  12. 80' H. Chisholm C. Booth
  13. 84' S. Docherty J. Norey
  14. 86' A. Laaref R. Peggie
  15. 90'+1 K. Millar · S. Shepherd 5-1
  16. FT5-1

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 19A. Munro
  4. 15R. Peggie ▼ 86'
  5. 22G. Walker
  6. 4K. Millar
  7. 6C. McManus
  8. 11J. Healy ▼ 79'
  9. 7J. Norey ▼ 84'
  10. 10A. Trouten
  11. 9S. Shepherd

Dự bị 7

  1. 8P. Slattery ▲ 79'
  2. 17S. Docherty ▲ 84'
  3. 16A. Laaref ▲ 86'
  4. 12N. Blake
  5. 18B. Gilfillan
  6. 1A. Fleming
  7. 3L. Briggs
The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 3C. Booth ▼ 80'
  3. 7J. Dishington
  4. 5J. Cunningham
  5. 28J. Craigen ▼ 80'
  6. 6A. Scott ▼ 70'
  7. 8L. Hunter
  8. 11C. Russell
  9. 29M. Stowe ▼ 70'
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson

Dự bị 7

  1. 14D. Denholm ▲ 70'
  2. 17A. Wylie ▲ 70'
  3. 22R. Whittaker ▲ 80'
  4. 18H. Chisholm ▲ 80'
  5. 10J. Anderson
  6. 16M. Williamson
  7. 21A. Meek

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
84Ghi được62
50Thủng lưới61
1.68Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu