The Spartans F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
East Fife F.C.

The Spartans F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 0-1 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 3, hòa 2, East Fife F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Sân vận động
The Vanloq Community Stadium, Edinburgh
Phong độ
DWDWL The Spartans F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 23' C. Booth
  2. 45' A. Preston
  3. HT0-0
  4. 46' J. Dishington A. Scott
  5. 68' S. Shepherd N. Austin
  6. 69' K. Higginbotham J. Norey
  7. 77' 0-1 A. Trouten11m
  8. 78' B. Walls J. Craigen
  9. 78' M. Stowe A. Preston
  10. 87' H. Ritchie C. Booth
  11. 87' L. Morgan K. Watson
  12. FT0-1

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 3C. Booth ▼ 87'
  3. 4K. Waugh
  4. 15A. Sonkur
  5. 19A. Preston ▼ 78'
  6. 28J. Craigen ▼ 78'
  7. 6A. Scott ▼ 46'
  8. 11C. Russell
  9. 2K. Watson ▼ 87'
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson

Dự bị 9

  1. 7J. Dishington ▲ 46'
  2. 18B. Walls ▲ 78'
  3. 29M. Stowe ▲ 78'
  4. 10H. Ritchie ▲ 87'
  5. 22L. Morgan ▲ 87'
  6. 14D. Denholm
  7. 8L. Hunter
  8. 5J. Laing
  9. 21A. Meek
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 19A. Munro
  4. 15R. Peggie
  5. 4K. Millar
  6. 6C. McManus
  7. 22M. McKenna
  8. 11J. Healy
  9. 7J. Norey ▼ 69'
  10. 10A. Trouten
  11. 14N. Austin ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 9S. Shepherd ▲ 68'
  2. 18K. Higginbotham ▲ 69'
  3. 16A. Laaref
  4. 25M. Bah
  5. 23R. Jones
  6. 8P. Slattery
  7. 1A. Fleming

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
62Ghi được84
61Thủng lưới50
1.32Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu