The Spartans F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
East Fife F.C.

The Spartans F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 1-3 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 3, hòa 2, East Fife F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Sân vận động
Ainslie Park Stadium, Edinburgh
Phong độ
DWDWL The Spartans F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 4' C. Russell · B. Whyte 1-0
  2. 23' 1-1 A. Trouten · R. Hamilton
  3. 45'+3 R. Armstrong
  4. HT1-1
  5. 48' B. Walls
  6. 56' 1-2 N. Austin
  7. 60' M. McNulty D. Denholm
  8. 66' K. Watson P. Watson
  9. 70' J. Healy R. Hamilton
  10. 71' J. Lyon N. Austin
  11. 73' B. Easton
  12. 85' 1-3 A. Trouten
  13. 86' B. Whyte
  14. 88' K. Millar B. Walls
  15. 89' G. Nicol A. Trouten
  16. FT1-3

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 44P. Watson ▼ 66'
  3. 3C. Booth
  4. 5J. Tapping
  5. 15A. Sonkur
  6. 14D. Denholm ▼ 60'
  7. 28J. Craigen
  8. 11C. Russell
  9. 26R. Armstrong
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson

Dự bị 8

  1. 16M. McNulty ▲ 60'
  2. 2K. Watson ▲ 66'
  3. 4K. Waugh
  4. 18J. Laing
  5. 23R. Thompson
  6. 10S. Brown
  7. 12M. McCready
  8. 8S. Jones
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1A. Fleming
  2. 22B. Easton
  3. 5J. Page
  4. 2S. Murdoch
  5. 6C. McManus
  6. 3L. Newton
  7. 18B. Walls ▼ 88'
  8. 15R. Hamilton ▼ 70'
  9. 10A. Trouten ▼ 89'
  10. 14N. Austin ▼ 71'
  11. 9S. Shepherd

Dự bị 8

  1. 11J. Healy ▲ 70'
  2. 16J. Lyon ▲ 71'
  3. 4K. Millar ▲ 88'
  4. 12G. Nicol ▲ 89'
  5. 7R. Schiavone
  6. 24B. Ramsay
  7. 19J. Blaney
  8. 21R. Beveridge

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
84Ghi được61
61Thủng lưới64
1.68Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu